gripsack

/'gripsæk/
Học thuật
Thân thiện
gripsack

A traveler carries a brown gripsack through the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi du lịch, va-li nhỏ: Một loại túi xách hoặc hành lý nhỏ, thường quai xách, dùng để đựng đồ đạc cá nhân trong các chuyến đi ngắn ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He packed his clothes into a gripsack for the weekend trip. (Anh ấy xếp quần áo vào một chiếc túi du lịch cho chuyến đi cuối tuần.)
    • The old gripsack was worn out from years of travel. (Chiếc túi du lịch đã sờn đi nhiều năm sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a gripsack": mang theo một túi du lịch.
    • He carried only a gripsack, traveling light. (Anh ấy chỉ mang theo một túi du lịch, đi nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suitcase (n): va-li, hành lý (thường cứng lớn hơn gripsack).
  • Overnight bag (n): túi đêm, túi dùng cho chuyến đi qua đêm.
  • Carry-on (n): hành lý xách tay (lên máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Travel bag: túi du lịch.
  • Small suitcase: va-li nhỏ.
gripsack

A traveler carries a brown gripsack through the train station.

danh từ
  1. túi du lịch