gripsack
/'gripsæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi du lịch, va-li nhỏ: Một loại túi xách hoặc hành lý nhỏ, thường có quai xách, dùng để đựng đồ đạc cá nhân trong các chuyến đi ngắn ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He packed his clothes into a gripsack for the weekend trip. (Anh ấy xếp quần áo vào một chiếc túi du lịch cho chuyến đi cuối tuần.)
- The old gripsack was worn out from years of travel. (Chiếc túi du lịch cũ đã sờn đi vì nhiều năm sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry a gripsack": mang theo một túi du lịch.
- He carried only a gripsack, traveling light. (Anh ấy chỉ mang theo một túi du lịch, đi nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Suitcase (n): va-li, hành lý (thường cứng và lớn hơn gripsack).
- Overnight bag (n): túi đêm, túi dùng cho chuyến đi qua đêm.
- Carry-on (n): hành lý xách tay (lên máy bay).
Từ đồng nghĩa
- Travel bag: túi du lịch.
- Small suitcase: va-li nhỏ.
danh từ
- túi du lịch