gris-gris

Học thuật
Thân thiện
gris-gris

Un homme porte un gris-gris autour du cou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bùa, vật bùa hộ mệnh: Một vật thể nhỏ, thườngmột túi vải hoặc gói nhỏ chứa các thành phần như thảo mộc, rễ cây, giấy viết câu thần chú, hoặc những vật nhỏ khác, được cho là sức mạnh ma thuật để bảo vệ người mang khỏi điều xấu, mang lại may mắn, hoặc thực hiện một mục đích tâm linh cụ thể nào đó. Từ này nguồn gốc từ văn hóa tín ngưỡng Tây Phi, đặc biệt phổ biến trong các thực hành tôn giáo Voodoo các tín ngưỡng dân gian khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte toujours un gris-gris autour du cou pour se protéger. (Anh ấy luôn đeo một chiếc bùa hộ mệnh quanh cổ để tự bảo vệ mình.)
    • Le vieil homme lui a donné un gris-gris pour porter bonheur. (Ông lão đã đưa cho ấy một vật bùa để mang lại may mắn.)
    • Dans certaines traditions, on prépare un gris-gris avec des ingrédients spécifiques. (Trong một số truyền thống, người ta chuẩn bị một bùa với những thành phần cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un gris-gris contre...": làm một bùa để chống lại, để bảo vệ khỏi một điều đó cụ thể.
    • Elle a fait faire un gris-gris contre le mauvais œil. ( ấy đã nhờ người làm một bùa để tránh tà ma/để chống lại ánh mắt độc địa.)
  • "Croire au pouvoir du gris-gris": tin vào sức mạnh của bùa.
    • Beaucoup de gens dans la région croient au pouvoir du gris-gris. (Nhiều người trong vùng tin vào sức mạnh của bùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Grigri (danh từ giống đực): Đâymột cách viết khác, hoàn toàn đồng nghĩa với "gris-gris". Cả hai dạng đều được chấp nhận sử dụng phổ biến.
    • Il a acheté un grigri au marché. (Anh ta đã mua một chiếc bùachợ.)
  • Amulette (danh từ giống cái): Vật hộ mệnh, bùa. Đâymột từ rộng hơn phổ biến trong nhiều nền văn hóa, trong khi "gris-gris" thường gắn liền với bối cảnh Tây Phi vùng Caribe.
  • Talisman (danh từ giống đực): Bùa, vật mang lại may mắn. Tương tự "amulette" nhưng thường nhấn mạnh khía cạnh mang lại vận may hơn là sự bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Amulette: Vật hộ mệnh, bùa.
  • Talisman: Bùa, vật may mắn.
  • Fétiche: Vật tổ, vật thiêng (thường dùng trong nhân chủng học, chỉ vật thể được cho là chứa đựng sức mạnh tâm linh).
  • Porte-bonheur: Vật mang lại may mắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào với từ "gris-gris". Sức mạnh ý nghĩa của nằmchính bản thân vật thể niềm tin vào .)

gris-gris

Un homme porte un gris-gris autour du cou.

danh từ giống đực
  1. như grigri