grisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm chếch choáng, làm ngây ngất, làm say sưa: Diễn tả cảm giác mạnh mẽ, thường là tích cực, đến mức làm choáng váng, say mê hoặc phấn khích tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le succès grisant l'a poussé à travailler encore plus dur. (Thành công làm say sưa đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn nữa.)
- Elle a ressenti une joie grisante en apprenant la nouvelle. (Cô ấy cảm thấy một niềm vui ngây ngất khi biết tin.)
- La vitesse de la course était grisante. (Tốc độ của cuộc đua thật làm chếch choáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une victoire grisante": một chiến thắng làm say lòng người, gây phấn khích tột độ.
- L'équipe a célébré une victoire grisante. (Đội đã ăn mừng một chiến thắng làm say lòng người.)
"Une sensation grisante": một cảm giác làm ngây ngất.
- Voler en parapente procure une sensation grisante. (Bay dù lượn mang lại một cảm giác làm ngây ngất.)
Biến thể và từ gần giống
Griser (động từ): làm say, làm ngây ngất.
- Le champagne peut griser. (Rượu sâm banh có thể làm say.)
Griserie (danh từ): sự say sưa, sự ngây ngất.
- La griserie de la vitesse. (Sự say sưa của tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
- Enivrant: làm say, làm ngất ngây (thường dùng theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Exaltant: làm phấn khích, làm hứng khởi.
- Étourdisant: làm choáng váng, làm hoa mắt.
Từ trái nghĩa
- Déprimant: làm chán nản, làm phiền muộn.
- Calmant: làm dịu, làm yên tĩnh.
- Fastidieux: tẻ nhạt, chán ngắt.
tính từ
- làm chếch choáng, làm ngây ngất, làm say sưa
- Succès grisantthành công làm say sưa