grisant

Học thuật
Thân thiện
grisant

Le succès grisant de la chanteuse a rempli la salle de joie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm chếch choáng, làm ngây ngất, làm say sưa: Diễn tả cảm giác mạnh mẽ, thườngtích cực, đến mức làm choáng váng, say mê hoặc phấn khích tột độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le succès grisant l'a poussé à travailler encore plus dur. (Thành công làm say sưa đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn nữa.)
    • Elle a ressenti une joie grisante en apprenant la nouvelle. ( ấy cảm thấy một niềm vui ngây ngất khi biết tin.)
    • La vitesse de la course était grisante. (Tốc độ của cuộc đua thật làm chếch choáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une victoire grisante": một chiến thắng làm say lòng người, gây phấn khích tột độ.

    • L'équipe a célébré une victoire grisante. (Đội đã ăn mừng một chiến thắng làm say lòng người.)
  • "Une sensation grisante": một cảm giác làm ngây ngất.

    • Voler en parapente procure une sensation grisante. (Bay lượn mang lại một cảm giác làm ngây ngất.)
Biến thể từ gần giống
  • Griser (động từ): làm say, làm ngây ngất.

    • Le champagne peut griser. (Rượu sâm banh có thể làm say.)
  • Griserie (danh từ): sự say sưa, sự ngây ngất.

    • La griserie de la vitesse. (Sự say sưa của tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enivrant: làm say, làm ngất ngây (thường dùng theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
  • Exaltant: làm phấn khích, làm hứng khởi.
  • Étourdisant: làm choáng váng, làm hoa mắt.
Từ trái nghĩa
  • Déprimant: làm chán nản, làm phiền muộn.
  • Calmant: làm dịu, làm yên tĩnh.
  • Fastidieux: tẻ nhạt, chán ngắt.
grisant

Le succès grisant de la chanteuse a rempli la salle de joie.

tính từ
  1. làm chếch choáng, làm ngây ngất, làm say sưa
    • Succès grisant
      thành công làm say sưa

Từ gần giống