croissant
Học thuậtThân thiện
Le croissant est un petit pain en forme de lune que l'on mange au petit déjeuner.
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Trăng lưỡi liềm; hình trăng lưỡi liềm: Chỉ hình dạng của mặt trăng trong một giai đoạn nhất định hoặc bất kỳ vật thể nào có hình dạng cong tương tự.
- Bánh sừng bò: Một loại bánh ngọt, xốp, nhiều lớp, có hình lưỡi liềm, làm từ bột nhào bơ (pâte feuilletée).
Tính từ (dạng thức của động từ croître):
- Tăng lên, tăng dần: Mô tả một cái gì đó đang gia tăng về số lượng, quy mô hoặc cường độ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le croissant de lune est très visible ce soir. (Trăng lưỡi liềm tối nay rất rõ.)
- Je prends un café et un croissant au petit-déjeuner. (Tôi uống cà phê và ăn một chiếc bánh sừng bò cho bữa sáng.)
Tính từ:
- La demande croissante pour ce produit est une bonne nouvelle. (Nhu cầu tăng dần cho sản phẩm này là một tin tốt.)
- Nous observons un intérêt croissant pour l'écologie. (Chúng tôi quan sát thấy mối quan tâm ngày càng tăng đối với sinh thái học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en croissant": Có hình lưỡi liềm.
- Certains bateaux ont une proue en croissant. (Một số con thuyền có mũi hình lưỡi liềm.)
"Croissant de...": Được dùng trong các cụm từ chỉ sự gia tăng của một thứ cụ thể.
- le croissant du chômage (sự gia tăng của nạn thất nghiệp)
- un croissant de lumière (một vầng sáng hình lưỡi liềm)
Biến thể và từ liên quan
Croître (động từ): Mọc lên, tăng lên, phát triển.
- Les plantes croissent vite au printemps. (Cây cối mọc nhanh vào mùa xuân.)
Décroissant, e (tính từ): Giảm dần.
- une popularité décroissante (một sự nổi tiếng giảm dần)
Croissanterie (danh từ giống cái): Cửa hàng chuyên bán bánh sừng bò và bánh ngọt cho bữa sáng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa hình lưỡi liềm): Demi-lune (nửa vầng trăng), lunule.
- Danh từ (nghĩa bánh): (Không có từ đồng nghĩa chính xác, đây là tên riêng của một loại bánh).
- Tính từ: Grandissant (đang lớn lên, đang tăng), augmentant (đang tăng), progressif (tiệm tiến, dần dần).
Thành ngữ liên quan
- "Rouler un croissant" (từ lóng cũ): Đi lang thang, đi dạo không mục đích.
- "Avoir un croissant dans le dos" (từ lóng, ít dùng): Cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức.
Le croissant est un petit pain en forme de lune que l'on mange au petit déjeuner.
tính từ
- tăng lên, tăng dần
- Le nombre croissant des naissancescon số sinh đẻ tăng lên
danh từ giống đực
- trăng lưỡi liềm; hình trăng lưỡi liềm
- La lune à son croissanttrăng lưỡi liềm
- Ailes en croissant(hàng không) cánh hình lưỡi liềm
- liềm tỉa cành
- bánh sừng bò