croissant

Học thuật
Thân thiện
croissant

Le croissant est un petit pain en forme de lune que l'on mange au petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Trăng lưỡi liềm; hình trăng lưỡi liềm: Chỉ hình dạng của mặt trăng trong một giai đoạn nhất định hoặc bất kỳ vật thể nào hình dạng cong tương tự.
    • Bánh sừng : Một loại bánh ngọt, xốp, nhiều lớp, hình lưỡi liềm, làm từ bột nhào (pâte feuilletée).
  2. Tính từ (dạng thức của động từ croître):

    • Tăng lên, tăng dần: Mô tả một cái gì đó đang gia tăng về số lượng, quy mô hoặc cường độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le croissant de lune est très visible ce soir. (Trăng lưỡi liềm tối nay rất .)
    • Je prends un café et un croissant au petit-déjeuner. (Tôi uống phê ăn một chiếc bánh sừng cho bữa sáng.)
  • Tính từ:

    • La demande croissante pour ce produit est une bonne nouvelle. (Nhu cầu tăng dần cho sản phẩm nàymột tin tốt.)
    • Nous observons un intérêt croissant pour l'écologie. (Chúng tôi quan sát thấy mối quan tâm ngày càng tăng đối với sinh thái học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en croissant": hình lưỡi liềm.

    • Certains bateaux ont une proue en croissant. (Một số con thuyền mũi hình lưỡi liềm.)
  • "Croissant de...": Được dùng trong các cụm từ chỉ sự gia tăng của một thứ cụ thể.

    • le croissant du chômage (sự gia tăng của nạn thất nghiệp)
    • un croissant de lumière (một vầng sáng hình lưỡi liềm)
Biến thể từ liên quan
  • Croître (động từ): Mọc lên, tăng lên, phát triển.

    • Les plantes croissent vite au printemps. (Cây cối mọc nhanh vào mùa xuân.)
  • Décroissant, e (tính từ): Giảm dần.

    • une popularité décroissante (một sự nổi tiếng giảm dần)
  • Croissanterie (danh từ giống cái): Cửa hàng chuyên bán bánh sừng bánh ngọt cho bữa sáng.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hình lưỡi liềm): Demi-lune (nửa vầng trăng), lunule.
  • Danh từ (nghĩa bánh): (Không từ đồng nghĩa chính xác, đâytên riêng của một loại bánh).
  • Tính từ: Grandissant (đang lớn lên, đang tăng), augmentant (đang tăng), progressif (tiệm tiến, dần dần).
Thành ngữ liên quan
  • "Rouler un croissant" (từ lóng ): Đi lang thang, đi dạo không mục đích.
  • "Avoir un croissant dans le dos" (từ lóng, ít dùng): Cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức.
croissant

Le croissant est un petit pain en forme de lune que l'on mange au petit déjeuner.

tính từ
  1. tăng lên, tăng dần
    • Le nombre croissant des naissances
      con số sinh đẻ tăng lên
danh từ giống đực
  1. trăng lưỡi liềm; hình trăng lưỡi liềm
    • La lune à son croissant
      trăng lưỡi liềm
    • Ailes en croissant
      (hàng không) cánh hình lưỡi liềm
  2. liềm tỉa cành
  3. bánh sừng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "croissant"

Từ có nhắc đến "croissant"