grisard

Học thuật
Thân thiện
grisard

Un grisard se promène dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con lửng: Trong ngành động vật học, "grisard" là một tên gọi khác của con lửng, một loài động vật có vú thuộc họ Chồn.
    • Chim mòng biển non: Trong ngành động vật học, "grisard" cũng có thể chỉ một con chim mòng biển còn non, bộ lông màu xám.
    • Cây dương xám: Trong ngành thực vật học, "grisard" là tên gọi của một loài cây dương màu xám.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grisard est un mammifère nocturne. (Con lửngmột loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
    • On peut observer un grisard sur la falaise. (Người ta có thể quan sát một con chim mòng biển non trên vách đá.)
    • Le grisard est un arbre résistant au vent. (Cây dương xámmột loại cây chịu được gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux grisard": Một cách gọi ẩn dụ, có thể chỉ một người đàn ông già tóc hoặc râu màu xám.
    • Ce vieux grisard connaît toutes les histoires du village. (Ông già tóc xám đó biết tất cả những câu chuyện trong làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gris (adj): Màu xám.
  • Grisâtre (adj): Hơi xám, xám xịt.
  • Grisaille (n.f): Sự đơn điệu, cảnh ảm đạm; cũngmột kỹ thuật hội họa.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "con lửng": blaireau (tên thông dụng hơn).
  • Pour "chim mòng biển non": jeune goéland.
  • Pour "cây dương xám": peuplier grisard (tên đầy đủ), peuplier blanc.
Lưu ý
  • Từ "grisard" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ sử dụng các từ cụ thể hơn như "blaireau" (con lửng) hoặc "jeune goéland" (chim mòng biển non).
  • Nghĩa thực vật học ("cây dương xám") chủ yếu được dùng trong các văn bản chuyên ngành hoặc theo cách gọi địa phương.
grisard

Un grisard se promène dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con lửng
  2. (động vật học) chìm mòng biển non
  3. (thực vật học) cây dương xám