grisbi

Học thuật
Thân thiện
grisbi

Un homme compte son grisbi sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền, xịn: Từ lóng chỉ tiền bạc, đặc biệttiền mặt. Mang sắc thái thân mật, suồng sã, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a beaucoup de grisbi en poche. (Hắn ta nhiều tiền trong túi lắm.)
    • est-ce que tu as planqué ton grisbi ? (Mày giấu tiền của màyđâu thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au grisbi": tiền, dư dả tiền bạc.

    • Depuis qu'il a hérité, il est vraiment au grisbi. (Kể từ khi được thừa kế, hắn ta thực sự nhiều tiền.)
  • "chercher du grisbi": kiếm tiền.

    • Il est toujours en train de chercher du grisbi. (Hắn ta lúc nào cũng đang kiếm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Argent (n.m): tiền (từ thông dụng, trung lập).
  • Fric (n.m): tiền (từ lóng khác, rất phổ biến).
  • Pognon (n.m): tiền (từ lóng).
  • Sous (n.m.pl): tiền, xu (từ thông tục).
Từ đồng nghĩa
  • Fric: tiền (lóng).
  • Pognon: tiền (lóng).
  • Blé: tiền (lóng, nghĩa đen là "lúa mì").
  • Oseille: tiền (lóng, nghĩa đen là "cây me đất").
Lưu ý sử dụng
  • "Grisbi" là từ lóng () cổ điển, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20. Ngày nay, ít được dùng trong đời sống hàng ngày hơn so với các từ lóng khác như "fric" hay "pognon", có thể mang sắc thái hơi kỹ hoặc được dùng chủ ý để tạo phong cách.
  • Từ này trở nên nổi tiếng qua bộ phim "Touchez pas au grisbi" (1954) của đạo diễn Jacques Becker.
grisbi

Un homme compte son grisbi sur la table.

danh từ giống đực
  1. (lỏng) xịn, tiền