griseous

/'griziəs/
Học thuật
Thân thiện
griseous

The sky at dawn was a soft, griseous hue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu xám nhạt hoặc xanh xám: "griseous" mô tả một màu sắc trung gian, pha trộn giữa màu xám màu xanh nhạt, thường thấy trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dove had beautiful griseous feathers. (Chú bồ câu bộ lông màu xám xanh nhạt rất đẹp.)
    • The morning fog gave the landscape a griseous hue. (Sương mù buổi sáng phủ lên phong cảnh một sắc xám nhạt.)
    • Scientists described the mineral's color as griseous. (Các nhà khoa học mô tả màu của khoáng vật đó xám xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học, đặc biệt trong động vật học thực vật học, để chỉ màu lông, da hoặc vỏ.
    • The species is identified by its griseous underparts. (Loài này được nhận dạng bởi phần dưới cơ thể màu xám nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Griseus (tính từ Latin): Dạng gốc Latin thường được dùng trong danh pháp khoa học.
    • The full species name is *Anser griseus. (Tên loài đầy đủ Anser griseus.)
Từ đồng nghĩa
  • Greyish: hơi xám.
  • Grizzly: màu xám (thường dùng cho tóc hoặc lông).
  • Pearl grey: xám ngọc trai.
Lưu ý
  • "Griseous" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, học thuật hoặc mô tả nghệ thuật tỉ mỉ.
griseous

The sky at dawn was a soft, griseous hue.

tính từ
  1. xanh nhạt; xám