griskin

/'griskin/
Học thuật
Thân thiện
griskin

A butcher displays a fresh griskin on the counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt thăn lợn: "griskin" một từ tiếng Anh cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ phần thịt thăn của con lợn, đặc biệt phần thịt nạc dọc theo xương sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a pound of griskin. (Công thức nấu ăn yêu cầu một pound thịt thăn lợn.)
    • She prefers to roast griskin with herbs. ( ấy thích nướng thịt thăn lợn với các loại thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khi mô tả các phần cắt thịt lợn truyền thống. ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại có thể được coi một từ mang tính địa phương hoặc cổ xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Pork loin: Thịt thăn lợn (cách gọi phổ biến hiện đại hơn).
  • Pork tenderloin: Thăn nội lợn (phần thịt rất mềm nạc).
Từ đồng nghĩa
  • Pork loin: thịt thăn lợn.
  • Pork fillet: thịt phi lợn (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "griskin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "griskin".
griskin

A butcher displays a fresh griskin on the counter.

danh từ
  1. thịt thăn lợn