grisonnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trở thành hoa râm (tóc), bắt đầu có tóc hoa râm (người): Dùng để mô tả mái tóc đang chuyển sang màu xám hoặc bạc, hoặc người có mái tóc như vậy. Đây là một quá trình tự nhiên thường liên quan đến tuổi tác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a les cheveux grisonnants. (Anh ấy có mái tóc hoa râm.)
- Une femme encore jeune mais déjà grisonnante. (Một người phụ nữ vẫn còn trẻ nhưng đã bắt đầu có tóc hoa râm.)
- Sa barbe est grisonnante. (Bộ râu của ông ấy đang điểm bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être grisonnant": Ở trong tình trạng tóc đang ngả màu xám/bạc.
- Il est grisonnant depuis la quarantaine. (Ông ấy bắt đầu có tóc hoa râm từ tuổi tứ tuần.)
- Dùng để mô tả một cách tế nhị và văn chương hơn so với "avoir des cheveux gris" (có tóc xám).
Biến thể và từ gần giống
- Grisonner (động từ): Bắt đầu hoá xám, hoá bạc (nói về tóc).
- Il commence à grisonner. (Anh ấy bắt đầu có tóc bạc.)
- Gris (tính từ): Màu xám.
- Blanchissant (tính từ): Đang bạc đi (cũng dùng cho tóc, nhưng nhấn mạnh sự chuyển sang màu trắng).
Từ đồng nghĩa
- Poivre et sel (thành ngữ, tính từ): "Tiêu muối", chỉ mái tóc lẫn lộn tóc đen và tóc bạc.
- Argenté (tính từ): Màu bạc (thường dùng với hàm ý tích cực, thanh lịch hơn).
Các cụm từ liên quan
- Cheveux grisonnants: Tóc hoa râm.
- Il porte fièrement ses cheveux grisonnants. (Ông ấy tự hào mang mái tóc hoa râm của mình.)
- Temple grisonnante: Mái tóc ở hai bên thái dương đã hoa râm.
- On remarque ses tempes grisonnantes. (Người ta nhận thấy mái tóc ở thái dương của anh ấy đã điểm bạc.)
tính từ
- trở thành hoa râm (tóc), bắt đầu có tóc hoa râm (người)