grisonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trở thành hoa râm (tóc): Chỉ quá trình tóc bắt đầu chuyển sang màu xám hoặc bạc, thường do tuổi tác.
- Sự bắt đầu có tóc hoa râm (người): Chỉ trạng thái hoặc thời điểm một người bắt đầu xuất hiện những sợi tóc bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le grisonnement de ses cheveux a commencé très tôt. (Sự hoa râm tóc của anh ấy đã bắt đầu từ rất sớm.)
- Il a remarqué un léger grisonnement aux tempes. (Anh ấy nhận thấy một chút tóc hoa râm ở hai bên thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le grisonnement prématuré": hiện tượng tóc bạc sớm.
- Le stress peut causer un grisonnement prématuré. (Căng thẳng có thể gây ra hiện tượng tóc bạc sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Grisonner (động từ): bắt đầu hoá râm, bắt đầu có tóc bạc.
- Il commence à grisonner. (Anh ấy bắt đầu có tóc bạc.)
- Grisonnant, e (tính từ): hoa râm, có tóc bạc.
- Un homme aux cheveux grisonnants. (Một người đàn ông có mái tóc hoa râm.)
Từ đồng nghĩa
- Blanchiment (des cheveux): sự bạc tóc (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh về tuổi tác).
- Encanissement (ít dùng): sự hoá bạc (tóc).
Từ trái nghĩa
- Jeunesse des cheveux: sự trẻ trung của mái tóc (ý chỉ tóc còn đen, chưa bạc).
danh từ giống đực
- sự trở thành hoa râm (tóc); sự bắt đầu có tóc hoa râm (người)