grisouteux

Học thuật
Thân thiện
grisouteux

L'air grisouteux est dangereux pour les mineurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khí mỏ: Chỉ môi trường, không khí hoặc khu vực chứa khí mỏ (thườngkhí metan), một loại khí dễ cháy, dễ nổ thường tích tụ trong các hầm mỏ.
    • Thuộc về khí mỏ, liên quan đến khí mỏ: Miêu tả tính chất, hiện tượng hoặc sự nguy hiểm gắn liền với sự hiện diện của khí mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une atmosphère grisouteuse est extrêmement dangereuse pour les mineurs. (Một bầu không khí khí mỏ cực kỳ nguy hiểm đối với thợ mỏ.)
    • Les galeries profondes sont souvent grisouteuses. (Các đường hầm sâu thường khí mỏ.)
    • Des mesures strictes sont prises pour éviter tout accident dans un puits grisouteux. (Các biện pháp nghiêm ngặt được thực hiện để tránh tai nạn trong một giếng mỏ khí mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coup de grisou": Thuật ngữ chuyên ngành chỉ vụ nổ khí mỏ.
    • L'histoire minière est marquée par de nombreux coups de grisou. (Lịch sử ngành mỏ đánh dấu bởi nhiều vụ nổ khí mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grisou (danh từ giống đực): Khí mỏ, khí metan tích tụ trong mỏ.
    • La détection du grisou est une priorité. (Việc phát hiện khí mỏưu tiên hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chargé de grisou: Chứa đầy khí mỏ.
  • Explosif (trong ngữ cảnh này): Dễ nổ (do khí mỏ).
grisouteux

L'air grisouteux est dangereux pour les mineurs.

tính từ
  1. khí mỏ
    • Air grisouteux
      không khí khí mỏ