gristle

/'grisl/
Học thuật
Thân thiện
gristle

A child carefully picks a piece of gristle from their plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sụn: Một loại liên kết dai, đàn hồi, màu trắng đục, tạo nên bộ khung cho một số bộ phận cơ thể (như mũi, tai) được tìm thấy trong các khớp xương. Ở người trưởng thành, phần lớn sụn đã chuyển hóa thành xương.
    • Phần sụn trong thịt: Chỉ phần sụn dai, khó nhai thường lẫn trong miếng thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steak had a piece of gristle that was hard to chew. (Miếng bít tết một mẩu sụn rất khó nhai.)
    • Cartilage, or gristle, is more flexible than bone. (Sụn thì dẻo dai hơn xương.)
    • He carefully removed the gristle from the chicken before eating. (Anh ấy cẩn thận loại bỏ phần sụn ra khỏi thịt trước khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the gristle" (idiom, dated/formal): còn non nớt, chưa trưởng thành (nghĩa bóng, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc ý tưởng chưa phát triển đầy đủ).
    • The plan is still in the gristle and needs more work. (Kế hoạch vẫn còn non nớt cần được phát triển thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartilage (n): Sụn (từ chuyên môn, đồng nghĩa chính xác với nghĩa sinh học của "gristle").
  • Gristly (adj): nhiều sụn, dai như sụn.
    • The meat was too gristly to enjoy. (Miếng thịt quá nhiều sụn, ăn không ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartilage: sụn (từ chuyên ngành y/sinh học).
  • Sinew: gân (cũng dai nhưng liên kết khác).
Thành ngữ liên quan
  • "in the gristle": Như đã giải thíchmục trên, có nghĩa chưa chín chắn, còngiai đoạn đầu.
gristle

A child carefully picks a piece of gristle from their plate.

danh từ
  1. xương sụn

Idioms

  • in the gristle
    còn măng sữa, chưa cứng cáp (trẻ nhỏ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống