grittiness
/'gritinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng có sạn, có hạt: Chỉ trạng thái của một vật liệu hoặc chất có chứa những hạt nhỏ, cứng, thô ráp như cát hoặc sạn.
- Tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc (thường dùng trong tiếng Mỹ): Chỉ phẩm chất tinh thần của một người, thể hiện sự kiên cường, dũng cảm và quyết tâm đối mặt với khó khăn, thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The grittiness of the sand made it unpleasant to walk barefoot. (Tình trạng có sạn của cát khiến việc đi chân trần trở nên khó chịu.)
- The film was praised for its raw grittiness in depicting urban life. (Bộ phim được khen ngợi vì tính chân thực, cứng cỏi trong cách mô tả cuộc sống đô thị.)
- Her success is a testament to her personal grittiness and perseverance. (Thành công của cô ấy là minh chứng cho tính gan góc và sự kiên trì cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The grittiness of reality": Sự thật phũ phàng, khắc nghiệt của thực tế.
- The novel doesn't shy away from the grittiness of reality. (Cuốn tiểu thuyết không né tránh sự thật phũ phàng của hiện thực.)
"Aesthetic grittiness": Vẻ đẹp thô ráp, mộc mạc (trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, điện ảnh).
- The director uses aesthetic grittiness to create a sense of authenticity. (Đạo diễn sử dụng vẻ đẹp thô ráp để tạo ra cảm giác chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
Gritty (tính từ): Có sạn; cứng cỏi, gan góc.
- A gritty determination (Một sự quyết tâm gan góc)
- Gritty texture (Kết cấu có hạt)
Grit (danh từ): Sạn, hạt nhỏ; sự dũng cảm, kiên trì.
- He showed true grit during the crisis. (Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm thực sự trong cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Tình trạng có sạn: Graininess, granularity.
- Tính cứng cỏi, gan góc: Toughness, resilience, fortitude, courage, determination.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'grittiness')
Thành ngữ liên quan
- "To have grit": Có sự gan góc, kiên cường.
- You need to have grit to succeed in this field. (Bạn cần phải có sự gan góc để thành công trong lĩnh vực này.)
danh từ
- tình trạng có sạn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc