grittiness

/'gritinis/
Học thuật
Thân thiện
grittiness

A baker checks the grittiness of the flour before baking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng sạn, hạt: Chỉ trạng thái của một vật liệu hoặc chất chứa những hạt nhỏ, cứng, thô ráp như cát hoặc sạn.
    • Tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc (thường dùng trong tiếng Mỹ): Chỉ phẩm chất tinh thần của một người, thể hiện sự kiên cường, dũng cảm quyết tâm đối mặt với khó khăn, thử thách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grittiness of the sand made it unpleasant to walk barefoot. (Tình trạng sạn của cát khiến việc đi chân trần trở nên khó chịu.)
    • The film was praised for its raw grittiness in depicting urban life. (Bộ phim được khen ngợi tính chân thực, cứng cỏi trong cách mô tả cuộc sống đô thị.)
    • Her success is a testament to her personal grittiness and perseverance. (Thành công của ấy minh chứng cho tính gan góc sự kiên trì cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The grittiness of reality": Sự thật phũ phàng, khắc nghiệt của thực tế.

    • The novel doesn't shy away from the grittiness of reality. (Cuốn tiểu thuyết không né tránh sự thật phũ phàng của hiện thực.)
  • "Aesthetic grittiness": Vẻ đẹp thô ráp, mộc mạc (trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, điện ảnh).

    • The director uses aesthetic grittiness to create a sense of authenticity. (Đạo diễn sử dụng vẻ đẹp thô ráp để tạo ra cảm giác chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gritty (tính từ): sạn; cứng cỏi, gan góc.

    • A gritty determination (Một sự quyết tâm gan góc)
    • Gritty texture (Kết cấu hạt)
  • Grit (danh từ): Sạn, hạt nhỏ; sự dũng cảm, kiên trì.

    • He showed true grit during the crisis. (Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm thực sự trong cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình trạng sạn: Graininess, granularity.
  • Tính cứng cỏi, gan góc: Toughness, resilience, fortitude, courage, determination.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'grittiness')

Thành ngữ liên quan
  • "To have grit": sự gan góc, kiên cường.
    • You need to have grit to succeed in this field. (Bạn cần phải sự gan góc để thành công trong lĩnh vực này.)
grittiness

A baker checks the grittiness of the flour before baking.

danh từ
  1. tình trạng sạn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc