grivelure

Học thuật
Thân thiện
grivelure

Un oiseau a des grivelures sur ses plumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sắc lốm đốm xám trắng: Màu sắc hoặc hoa văn những đốm nhỏ màu xám trắng, thường được dùng để mô tả bộ lông của một số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grivelure du lièvre le rend presque invisible dans l'herbe sèche. (Sắc lốm đốm xám trắng của con thỏ rừng khiến gần như vô hình trong đám cỏ khô.)
    • On reconnaît ce renard à sa belle grivelure. (Người ta nhận ra con cáo này nhờ sắc lốm đốm xám trắng đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả động vật học hoặc săn bắn để chỉ đặc điểm ngoại hình của thú.
  • Có thể dùng một cách ẩn dụ, mặc dù hiếm, để mô tả bề mặt hoa văn tương tự: (Viên đá có một sắc lốm đốm xám trắng mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gris (adj): màu xám.
  • Tacheté(e) (adj): đốm, lốm đốm (nghĩa rộng hơn, không chỉ màu xám trắng).
  • Moucheté(e) (adj): lốm đốm, chấm nhỏ (thường dùng cho lông chim, da thú).
Từ đồng nghĩa
  • Pelage gris tacheté de blanc: Bộ lông xám đốm trắng.
  • Robe grivelée: Bộ lông/da sắc lốm đốm xám trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
grivelure

Un oiseau a des grivelures sur ses plumes.

danh từ giống cái
  1. sắc lốm đốm xám trắng