grivelure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sắc lốm đốm xám trắng: Màu sắc hoặc hoa văn có những đốm nhỏ màu xám trắng, thường được dùng để mô tả bộ lông của một số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grivelure du lièvre le rend presque invisible dans l'herbe sèche. (Sắc lốm đốm xám trắng của con thỏ rừng khiến nó gần như vô hình trong đám cỏ khô.)
- On reconnaît ce renard à sa belle grivelure. (Người ta nhận ra con cáo này nhờ sắc lốm đốm xám trắng đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả động vật học hoặc săn bắn để chỉ đặc điểm ngoại hình của thú.
- Có thể dùng một cách ẩn dụ, mặc dù hiếm, để mô tả bề mặt có hoa văn tương tự: (Viên đá có một sắc lốm đốm xám trắng mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gris (adj): màu xám.
- Tacheté(e) (adj): có đốm, lốm đốm (nghĩa rộng hơn, không chỉ màu xám trắng).
- Moucheté(e) (adj): lốm đốm, có chấm nhỏ (thường dùng cho lông chim, da thú).
Từ đồng nghĩa
- Pelage gris tacheté de blanc: Bộ lông xám đốm trắng.
- Robe grivelée: Bộ lông/da có sắc lốm đốm xám trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- sắc lốm đốm xám trắng