grizzled
/'grizld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoa râm (tóc): Có tóc hoặc râu màu xám hoặc trắng lẫn với màu tối gốc (thường là đen hoặc nâu), tạo nên vẻ ngoài lốm đốm, pha trộn. Đặc biệt dùng để mô tả tóc hoặc râu của người lớn tuổi hoặc để chỉ vẻ ngoài già dặn, từng trải.
- Có màu xám lốm đốm: Mô tả màu sắc pha trộn giữa xám và một màu tối khác, không chỉ dành cho tóc mà đôi khi có thể ám chỉ lông thú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old sailor had a grizzled beard. (Người thủy thủ già có bộ râu hoa râm.)
- His hair was grizzled, showing his age and wisdom. (Tóc anh ấy đã hoa râm, thể hiện tuổi tác và sự từng trải.)
- We saw a grizzled old wolf in the documentary. (Chúng tôi thấy một con sói già lông xám lốm đốm trong phim tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grizzled veteran": Một cựu binh già dặn, từng trải.
- The grizzled veteran shared stories from the war. (Vị cựu binh tóc hoa râm chia sẻ những câu chuyện từ thời chiến.)
- Dùng trong văn học để mô tả nhân vật có vẻ ngoài khắc khổ, đầy kinh nghiệm sống.
- The detective was a grizzled man who had seen everything. (Viên thám tử là một người đàn ông tóc hoa râm, người đã chứng kiến đủ mọi chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Grizzle (danh từ): Màu xám; tóc màu xám.
- Grizzly (tính từ): Có màu xám, hơi xám. (Lưu ý: "Grizzly bear" là "gấu xám Bắc Mỹ", một từ ghép riêng).
- Grizzling (danh từ/động danh từ): Hành động trở nên hoa râm; tiếng khóc lóc, rên rỉ (một nghĩa khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Grey-haired: Tóc bạc, tóc xám.
- Hoary: Bạc trắng (vì tuổi tác), cổ kính.
- Salt-and-pepper: Màu muối tiêu (chỉ tóc đen lẫn nhiều tóc trắng/xám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)