groenlandais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Grô-en-lăng: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến đảo Grô-en-lăng, bao gồm địa lý, văn hóa, con người hoặc ngôn ngữ của hòn đảo này.
- (Thuộc về) người Grô-en-lăng: Dùng để mô tả đặc điểm, nguồn gốc hoặc bản sắc của người dân sinh sống tại Grô-en-lăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le climat groenlandais est très froid. (Khí hậu Grô-en-lăng rất lạnh.)
- Elle étudie la culture groenlandaise. (Cô ấy nghiên cứu văn hóa Grô-en-lăng.)
- C'est un chanteur groenlandais. (Đó là một ca sĩ người Grô-en-lăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "groenlandais" có thể được dùng như một danh từ để chỉ ngôn ngữ của Grô-en-lăng (tiếng Grê-nơ-lan/tiếng Kalaallisut), mặc dù cách dùng phổ biến hơn cho ngôn ngữ là "le kalaallisut".
- Il apprend le groenlandais. (Anh ấy đang học tiếng Grô-en-lăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Groenland (danh từ riêng): Grô-en-lăng, tên của hòn đảo.
- Groenlandaise (tính từ, dạng giống cái): (thuộc về) Grô-en-lăng. Dùng để phù hợp với danh từ giống cái.
- Une tradition groenlandaise. (Một truyền thống Grô-en-lăng.)
Từ đồng nghĩa
- Du Groenland: (Thuộc về) Grô-en-lăng. Đây là một cách diễn đạt tương đương, thường dùng sau danh từ.
- La faune du Groenland. (Hệ động vật của Grô-en-lăng.)
tính từ
- (thuộc đảo) Grô-en-lăng