grog-blossom

/'grɔg,blɔsəm/
Học thuật
Thân thiện
grog-blossom

A sailor with a grog-blossom laughs heartily with his mates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi đỏ ( uống nhiều rượu): "grog-blossom" một từ lóng, chỉ tình trạng mũi bị đỏ ửng sưng lên do uống rượu mạnh (grog) quá nhiều trong thời gian dài. Đây thường một dấu hiệu thể chất của việc nghiện rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor had a prominent grog-blossom from years of drinking. (Ông thủy thủ già một cái mũi đỏ ửng nổi bật nhiều năm uống rượu.)
    • His constant drinking eventually gave him a grog-blossom. (Việc uống rượu liên tục cuối cùng đã khiến anh ta bị đỏ mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, đôi khi ý mỉa mai. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại thường gắn với hình ảnh của những thủy thủ hoặc người nghiện rượu trong quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Grog (n): Rượu mạnh (thường rượu rum pha loãng với nước), đặc biệt loại rượu được cấp phát cho thủy thủ Anh trong lịch sử.
  • Blossom (n): Hoa nở; (trong từ ghép này, được dùng với nghĩa bóng để chỉ một thứ đó "nở ra" trên khuôn mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Rum nose: Mũi rum (cùng nghĩa, cũng chỉ mũi đỏ rượu).
  • Drinker's nose: Mũi của người nghiện rượu.
  • Rhinophyma (thuật ngữ y khoa): Chứng phì đại mũi, có thể liên quan đến việc uống rượu nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "grog-blossom". Tuy nhiên, tự thân đã là một cách diễn đạt tính hình tượng thành ngữ để chỉ tình trạng mũi đỏ do rượu.
grog-blossom

A sailor with a grog-blossom laughs heartily with his mates.

danh từ
  1. mũi đỏ ( uống nhiều rượu)