groggery

/'grɔgʃɔp/ Cách viết khác : (groggery) /'grɔgəri/
Học thuật
Thân thiện
groggery

A man steps out of a groggery into the evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu: Một cửa hàng hoặc quán nhỏ chuyên bán rượu, đặc biệt rượu mạnh, để uống ngay tại chỗ. Từ này thường mang sắc thái , ít trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor spent his evenings at the groggery near the port. (Người thủy thủ già dành buổi tối của mìnhquán rượu gần bến cảng.)
    • The town had several groggeries, but only one proper tavern. (Thị trấn vài quán rượu, nhưng chỉ một quán rượu đàng hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a disreputable groggery": một quán rượu tồi tàn, tiếng xấu.
    • The police often visited the disreputable groggery on the edge of town. (Cảnh sát thường xuyên ghé thăm quán rượu tồi tànrìa thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grogshop (n): Quán rượu. Đây một biến thể trực tiếp phổ biến hơn của "groggery".
    • He stumbled out of the grogshop late at night. (Anh ta loạng choạng bước ra khỏi quán rượu vào đêm khuya.)
Từ đồng nghĩa
  • Tavern: Quán rượu, tửu quán (thường trang trọng hơn một chút).
  • Pub: Quán rượu, quán bia (từ thông dụng, viết tắt của "public house").
  • Dive bar: Quán rượu nhỏ, bình dân, đơn sơ (thường mang nghĩa không sang trọng).
Lưu ý
  • "Groggery" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "grogshop" cũng tần suất sử dụng tương tự. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, các từ như "pub", "bar", hoặc "tavern" được ưa dùng hơn.
groggery

A man steps out of a groggery into the evening.

danh từ
  1. quán bán grôc
  2. quán rượu