grognasse

Học thuật
Thân thiện
grognasse

Une vieille femme grognasse regarde par la fenêtre avec un air mécontent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ lớn tuổi, khó tính hay cằn nhằn: Từ "grognasse" là một từ lóng, mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi tính cách cau có, hay phàn nàn thường khó chịu.
    • Người phụ nữ già xấu xí: (Nghĩa thông tục, rất khinh miệt) Chỉ một người phụ nữ lớn tuổi với vẻ ngoài khó coi, đi kèm với thái độ tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La voisine est une vraie grognasse, elle se plaint toujours du bruit. ( hàng xóm đúngmột mụ già cằn nhằn, ta luôn phàn nàn về tiếng ồn.)
    • Il a traité la caissière de grognasse parce qu'elle était lente. (Hắn ta đã gọi thu ngânđồ già xấu xí ấy phục vụ chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời lăng mạ trực tiếp: Từ này tính xúc phạm rất cao, thường được dùng trong những cuộc cãi vã hoặc để chửi mắng sau lưng.
    • Espèce de grognasse ! Laisse-moi tranquille ! (Đồ mụ già cằn nhằn! Để tao yên!)
  • Mang sắc thái giới tính mạnh: Đâytừ chỉ dành riêng để miệt thị phụ nữ, nhấn mạnh vào tuổi tác ngoại hình một cách tiêu cực.
Biến thể từ gần giống
  • Grognon (adj, n.m) / Grognonne (n.f): Càu nhàu, nhăn nhó; người hay càu nhàu. Từ này ít mang tính xúc phạm hơn "grognasse".
    • Le vieux grognon (Ông lão hay càu nhàu)
    • Elle est de mauvaise humeur, elle fait sa grognonne. ( ấy đang bực bội, ấy làm bộ càu nhàu.)
  • Râleuse (n.f): (Thông tục) Người phụ nữ hay rên rỉ, phàn nàn.
  • Mégère (n.f): Mụ đàn bà hung dữ, nanh ác.
Từ đồng nghĩa
  • Rouspéteuse: Người phụ nữ hay phản đối, cãi lại.
  • Peste (n.f, thông tục): Đồ quỷ cái, chỉ người phụ nữ rất khó chịu.
  • Vieille chipie: Mụ già khó tính, hay gây sự.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ xúc phạm: "Grognasse" là một từ rất thô lỗ miệt thị. Tuyệt đối không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.
  • Tính phân biệt giới tính: Từ nàymột ví dụ điển hình của ngôn từ miệt thị dành riêng cho phụ nữ (insulte sexiste). Việc sử dụng phản ánh thái độ khinh miệt đối với phụ nữ lớn tuổi.
  • Ngữ cảnh: Chỉ có thể xuất hiện trong ngôn ngữ thô tục, giữa những người rất thân thiết (theo kiểu chửi đùa) hoặc trong các cuộc xung đột cãi vã.
grognasse

Une vieille femme grognasse regarde par la fenêtre avec un air mécontent.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) đàn bà già xấu