gromyko

gromyko

Andrei Gromyko addresses the United Nations General Assembly.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gromyko (viết hoa): Tên của một nhà ngoại giao chính khách Liên , Andrei Gromyko (1909–1989). Ông từng giữ chức Đại sứ Liên tại Hoa Kỳ Đại sứ tại Liên Hợp Quốc, sau đó trở thành Bộ trưởng Ngoại giao Chủ tịch Đoàn Chủ tịch Xô viết Tối cao (nguyên thủ quốc gia). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử chính trị quốc tế thời Chiến tranh Lạnh.

dụ sử dụng
  • (Gromyko đóng vai trò chủ chốt trong chính sách đối ngoại của Liên trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
  • (Nhiều nhà sử học coi Gromyko một trong những bộ trưởng ngoại giao tại vị lâu nhất trong thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gromyko doctrine": Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ chính sách ngoại giao cứng rắn kiên định của Gromyko, thường gắn với việc bảo vệ lợi ích Liên .
    • The Gromyko doctrine emphasized the importance of nuclear parity. (Học thuyết Gromyko nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng hạt nhân.)
  • "to be a Gromyko": Một cách nói ẩn dụ (hiếm gặp) để chỉ một nhà ngoại giao cứng rắn, ít biểu lộ cảm xúc.
    • In negotiations, he was a real Gromyko, never showing his hand. (Trong đàm phán, anh ta đúng một Gromyko thứ thiệt, không bao giờ để lộ bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Gromykoite (danh từ, hiếm): Người ủng hộ hoặc theo đuổi chính sách ngoại giao giống Gromyko.
    • The Gromykoites in the ministry resisted any concessions. (Những người theo phái Gromyko trong bộ ngoại giao phản đối bất kỳ nhượng bộ nào.)
  • Andrei Gromyko (cụm danh từ): Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngoại giao Liên (danh từ chung): Mô tả chức vụ, không phải tên riêng.
  • Bộ trưởng Ngoại giao (danh từ chung): Chức vụ cụ thể của Gromyko từ năm 1957 đến 1985.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Stone Face": Một biệt danh không chính thức của Gromyko do phong cách ngoại giao lạnh lùng, ít biểu cảm.
    • Western journalists often called Gromyko "The Stone Face" because of his impassive demeanor. (Các nhà báo phương Tây thường gọi Gromyko "Khuôn mặt Đá" thái độ thản nhiên của ông.)

Từ gần giống