grondable

Học thuật
Thân thiện
grondable

Un enfant grondable a renversé son verre de lait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng la mắng, đáng quở trách: Dùng để mô tả một người, hành vi hoặc tình huống xứng đáng bị khiển trách, mắng mỏ hoặc phê bình nghiêm khắc đã làm sai hoặc phạm lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son comportement est tout à fait grondable. (Hành vi của hoàn toàn đáng bị mắng.)
    • C'est une négligence grondable de sa part. (Đómột sự bất cẩn đáng trách từ phía anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn là trong hội thoại thông thường. nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của lỗi lầm.
    • Une telle erreur dans un rapport officiel est grondable. (Một lỗi như vậy trong một báo cáo chính thứcđáng khiển trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Gronder (động từ): la mắng, quở trách.
    • La mère gronde son enfant. (Người mẹ mắng đứa con.)
  • Grondeur, grondeuse (tính từ/danh từ): hay càu nhàu, hay la mắng; người hay càu nhàu.
    • un ton grondeur (một giọng điệu quở trách)
Từ đồng nghĩa
  • Répréhensible: đáng chê trách, đáng khiển trách (trang trọng).
  • Blâmable: đáng chê trách.
  • Condamnable: đáng lên án (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Louable: đáng khen ngợi.
  • Exemplaire: gương mẫu.
  • Irréprochable: không thể chê trách được.
grondable

Un enfant grondable a renversé son verre de lait.

tính từ
  1. đáng la mắng, đáng quở trách