gronland
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Gronland" (cũng viết là "Greenland") là hòn đảo lớn nhất thế giới, nằm giữa Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương. Đây là một lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Đan Mạch.
Ví dụ sử dụng
- (Greenland has an area of about 2.16 million km², but most of it is covered by ice.)
- (The capital of Greenland is Nuuk.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gronland" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị hoặc khí hậu học.
- Sự tan băng ở Gronland đang gây ra nhiều lo ngại về mực nước biển dâng. (The melting ice in Greenland is causing many concerns about sea level rise.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenland (cách viết phổ biến bằng tiếng Anh, nhưng "Gronland" là tên gốc tiếng Đan Mạch).
- Kalaallit Nunaat (tên gọi bằng tiếng Greenland, ngôn ngữ bản địa).
Từ đồng nghĩa
- Đảo Băng (không chính thức, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.