groomsman
/'grumzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù rể: Một người đàn ông (thường là bạn bè hoặc người thân của chú rể) được chọn để hỗ trợ và đồng hành cùng chú rể trong lễ cưới. Anh ta thường có nhiệm vụ cụ thể như giữ nhẫn cưới, đi cùng chú rể, và hỗ trợ tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My brother asked me to be his groomsman. (Anh trai tôi đã nhờ tôi làm phù rể cho anh ấy.)
- The groomsman helped the groom get ready for the ceremony. (Người phù rể đã giúp chú rể chuẩn bị cho buổi lễ.)
- There were five groomsmen standing next to the groom. (Có năm người phù rể đứng cạnh chú rể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as a groomsman": đảm nhận vai trò phù rể.
- He was honored to serve as a groomsman at his best friend's wedding. (Anh ấy rất vinh dự khi được làm phù rể trong đám cưới của người bạn thân nhất.)
- "The groom and his groomsmen": chú rể và những người phù rể của anh ta.
- A photo of the groom and his groomsmen was taken before the wedding. (Một bức ảnh chụp chú rể và các phù rể được chụp trước đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Groomsmen (n, số nhiều): các phù rể. Đây là dạng số nhiều của "groomsman".
- All the groomsmen wore matching suits. (Tất cả các phù rể đều mặc vest đồng bộ.)
- Best man (n): phù rể chính, thường là người quan trọng nhất trong nhóm phù rể, có nhiệm vụ phát biểu và giữ nhẫn.
- The best man gave a speech at the reception. (Phù rể chính đã phát biểu trong tiệc cưới.)
- Bridesmaid (n): phù dâu (nữ), vai trò tương ứng bên cô dâu.
Từ đồng nghĩa
- Wedding attendant: người tham dự hỗ trợ trong đám cưới (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả phù dâu).
- Male attendant: người tham dự/trợ lý nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "groomsman" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "groomsman".)
danh từ
- phù rể