grosbeak
/'grousbi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim mỏ to: Một loài chim thuộc họ chim sẻ (Fringillidae), được đặc trưng bởi chiếc mỏ lớn, khỏe và có hình nón, dùng để bóc vỏ hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The evening grosbeak is known for its vibrant yellow plumage. (Chim mỏ to buổi tối được biết đến với bộ lông màu vàng rực rỡ.)
- We spotted a rose-breasted grosbeak at the bird feeder. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim mỏ to ngực hồng ở chỗ đựng thức ăn cho chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grosbeak" as a taxonomic group: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh điểu học để chỉ các loài chim trong các chi , , , và .
- The pine grosbeak is a species adapted to cold, northern forests. (Chim mỏ to thông là một loài thích nghi với những khu rừng lạnh giá ở phương bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Evening Grosbeak (n): Chim mỏ to buổi tối ().
- Rose-breasted Grosbeak (n): Chim mỏ to ngực hồng ().
- Pine Grosbeak (n): Chim mỏ to thông ().
Từ đồng nghĩa
- Hawfinch (n): Tên gọi khác cho một số loài chim mỏ to, đặc biệt là loài ở châu Âu.
danh từ
- (động vật học) chim mỏ to (họ chim sẻ)