grosgrain
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải grosgrain: Một loại vải dệt từ tơ tằm hoặc sợi nhân tạo (như rayon, polyester), có bề mặt với các đường gân ngang (ribs) nổi rõ và đều đặn. Vải thường được dùng để làm ruy băng, nơ, viền áo, hoặc các phụ kiện thời trang khác nhờ độ cứng và bền.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thắt một dải ruy băng grosgrain đẹp quanh món quà.)
- (Chiếc mũ được trang trí bằng một dải vải grosgrain rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grosgrain ribbon": ruy băng grosgrain, thường dùng trong trang trí quà tặng, làm nơ tóc, hoặc viền quần áo.
- Grosgrain ribbon is popular for its durability and crisp texture. (Ruy băng grosgrain phổ biến vì độ bền và kết cấu cứng cáp.)
"grosgrain fabric": vải grosgrain, dùng trong may mặc để tạo độ cứng cho cổ áo, thắt lưng, hoặc các chi tiết trang trí.
- The dress had a grosgrain waistband that held its shape perfectly. (Chiếc váy có thắt lưng bằng vải grosgrain giữ dáng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Grosgrain (adj): thuộc về hoặc làm từ vải grosgrain.
- A grosgrain bow is perfect for formal events. (Một chiếc nơ grosgrain rất phù hợp cho các sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Ribbed fabric: vải có gân (mô tả chung các loại vải có đường gân, nhưng không đặc trưng như grosgrain).
- Taffeta: vải taffeta (cũng có độ cứng, nhưng không có gân ngang rõ như grosgrain).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "grosgrain".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "grosgrain".