grossissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tăng lên, ngày càng lớn: Dùng để mô tả một cái gì đó đang trở nên to hơn, nhiều hơn hoặc mạnh hơn về số lượng, kích thước hoặc cường độ.
- Phóng đại: Dùng để mô tả một dụng cụ quang học (như thấu kính) có khả năng làm cho vật được nhìn trông to hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un bruit grossissant se fit entendre. (Một tiếng ồn ngày càng lớn vang lên.)
- La foule grossissante inquiétait les autorités. (Đám đông tăng lên khiến chính quyền lo ngại.)
- Une loupe est un verre grossissant. (Kính lúp là một thấu kính phóng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet grossissant": Hiệu ứng phóng đại.
- Ce microscope a un puissant effet grossissant. (Kính hiển vi này có hiệu ứng phóng đại mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Grossir (động từ): Làm to ra, phóng to; trở nên to/béo.
- Le boulanger grossit la pâte. (Người thợ làm bánh làm cho bột nở to.)
- Il a grossi de cinq kilos. (Anh ấy đã béo lên năm cân.)
Grossissement (danh từ): Sự phóng đại; độ phóng đại.
- Le grossissement de cette image est de 10x. (Độ phóng đại của hình ảnh này là 10 lần.)
Từ đồng nghĩa
- Croissant: Đang tăng lên, đang lớn lên (nhấn mạnh quá trình phát triển).
- Amplifiant: Khuếch đại (thường dùng cho âm thanh, tín hiệu).
Từ trái nghĩa
- Décroissant: Đang giảm xuống, đang thu nhỏ.
- Rétrécissant: Đang co lại, đang thu hẹp.
tính từ
- tăng lên
- Foule grossissanteđám đông tăng lên
- phóng đại
- Verre grossissantkính phóng đại