grossissant

Học thuật
Thân thiện
grossissant

La loupe est un verre grossissant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tăng lên, ngày càng lớn: Dùng để mô tả một cái gì đó đang trở nên to hơn, nhiều hơn hoặc mạnh hơn về số lượng, kích thước hoặc cường độ.
    • Phóng đại: Dùng để mô tả một dụng cụ quang học (như thấu kính) khả năng làm cho vật được nhìn trông to hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bruit grossissant se fit entendre. (Một tiếng ồn ngày càng lớn vang lên.)
    • La foule grossissante inquiétait les autorités. (Đám đông tăng lên khiến chính quyền lo ngại.)
    • Une loupe est un verre grossissant. (Kính lúpmột thấu kính phóng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet grossissant": Hiệu ứng phóng đại.
    • Ce microscope a un puissant effet grossissant. (Kính hiển vi này hiệu ứng phóng đại mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Grossir (động từ): Làm to ra, phóng to; trở nên to/béo.

    • Le boulanger grossit la pâte. (Người thợ làm bánh làm cho bột nở to.)
    • Il a grossi de cinq kilos. (Anh ấy đã béo lên năm cân.)
  • Grossissement (danh từ): Sự phóng đại; độ phóng đại.

    • Le grossissement de cette image est de 10x. (Độ phóng đại của hình ảnh này là 10 lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Croissant: Đang tăng lên, đang lớn lên (nhấn mạnh quá trình phát triển).
  • Amplifiant: Khuếch đại (thường dùng cho âm thanh, tín hiệu).
Từ trái nghĩa
  • Décroissant: Đang giảm xuống, đang thu nhỏ.
  • Rétrécissant: Đang co lại, đang thu hẹp.
grossissant

La loupe est un verre grossissant.

tính từ
  1. tăng lên
    • Foule grossissante
      đám đông tăng lên
  2. phóng đại
    • Verre grossissant
      kính phóng đại