grossissement

Học thuật
Thân thiện
grossissement

L'étudiant observe une cellule au travers du grossissement de son microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự to thêm, sự lớn thêm: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên to hơn, lớn hơn về kích thước hoặc quy mô.
    • Độ phóng đại: Trong quang học hoặc kỹ thuật, chỉ tỷ lệ hoặc mức độ một hình ảnh được làm cho to ra so với kích thước thực của vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grossissement anormal d'une personne est un sujet médical. (Sự lớn lên không bình thường của một ngườimột vấn đề y học.)
    • Ce microscope permet un grossissement de 1000 fois. (Kính hiển vi này cho phép độ phóng đại 1000 lần.)
    • Le grossissement de la tumeur a nécessité une intervention. (Sự to thêm của khối u đã cần đến một ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grossissement linéaire": độ phóng đại tuyến tính (trong quang học).

    • Le grossissement linéaire de cette lentille est calculable. (Độ phóng đại tuyến tính của thấu kính này có thể tính được.)
  • "grossissement commercial": sự phóng đại, cường điệu hóa (trong quảng cáo, thường theo nghĩa tiêu cực).

    • Il faut se méfier du grossissement commercial des qualités d'un produit. (Cần cảnh giác với sự cường điệu hóa về chất lượng sản phẩm trong quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Grossir (động từ): làm to ra, phóng to; trở nên to/béo hơn.

    • Il a grossi de cinq kilos. (Anh ấy đã tăng năm cân.)
    • Grossis cette photo, s'il te plaît. (Hãy phóng to bức ảnh này ra.)
  • Grossi (tính từ/quá khứ phân từ): được phóng to, được làm to ra; đã béo lên.

    • Une image grossie. (Một hình ảnh được phóng to.)
Từ đồng nghĩa
  • Agrandissement (danh từ): sự mở rộng, sự phóng to (thường dùng cho không gian, bản đồ, ảnh).
  • Amplification (danh từ): sự khuếch đại, sự tăng cường (thường dùng cho âm thanh, tín hiệu hoặc ý nghĩa).
  • Augmentation de volume (cụm danh từ): sự tăng thể tích/kích thước.
Các cụm từ liên quan
  • Au grossissement (locution): ở độ phóng đại.

    • Observer une cellule au grossissement maximal. (Quan sát một tế bàođộ phóng đại tối đa.)
  • Puissance de grossissement (cụm danh từ): công suất/năng lực phóng đại.

    • La puissance de grossissement de cette longue-vue est impressionnante. (Công suất phóng đại của ống nhòm này thật ấn tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre quelque chose avec un certain grossissement: Hiểu hoặc diễn giải một điều đó với một mức độ cường điệu, phóng đại nhất định (thườngquá mức).
    • Il a pris mes critiques avec un gros grossissement. (Anh ấy đã hiểu những lời chỉ trích của tôi với một sự phóng đại quá mức.)
grossissement

L'étudiant observe une cellule au travers du grossissement de son microscope.

danh từ giống đực
  1. sự to thêm, sự lớn thêm
    • Grossissement anormal d'une personne
      sự lớn lên không bình thường của một người
  2. độ phóng đại
    • Loupe à fort grossissement
      kính lúp độ phóng đại lớn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "grossissement"

Từ có nhắc đến "grossissement"