grossiste

Học thuật
Thân thiện
grossiste

Le grossiste livre des cartons de fruits au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán buôn, nhà bán buôn: Một cá nhân hoặc công ty mua hàng hóa với số lượng lớn trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chính, sau đó bán lại cho các nhà bán lẻ, doanh nghiệp khác hoặc các tổ chức khác, chứ không bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce grossiste fournit des fruits et légumes à tous les supermarchés de la région. (Nhà bán buôn này cung cấp trái cây rau quả cho tất cả các siêu thị trong vùng.)
    • Pour ouvrir un magasin, il faut d'abord trouver un grossiste fiable. (Để mở một cửa hàng, trước tiên phải tìm được một nhà bán buôn đáng tin cậy.)
    • Les prix sont moins chers chez le grossiste car on achète en grande quantité. (Giá cả rẻ hơnnhà bán buôn người ta mua với số lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler en tant que grossiste": làm việc với tư cáchmột nhà bán buôn.

    • Son entreprise travaille en tant que grossiste en matériel électronique. (Công ty của anh ấy hoạt động với tư cáchnhà bán buôn thiết bị điện tử.)
  • "Prix grossiste": giá bán buôn (giá dành cho các đối tác mua số lượng lớn, thấp hơn giá bán lẻ).

    • Ce catalogue affiche les prix grossiste. (Danh mục này hiển thị giá bán buôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grossiste-détaillant (danh từ): người bán buôn bán lẻ, một doanh nghiệp vừa bán buôn vừa bán lẻ.

    • Certaines enseignes fonctionnent sur le modèle du grossiste-détaillant. (Một số chuỗi cửa hàng hoạt động theo mô hình bán buôn bán lẻ.)
  • Grossisterie (danh từ, ít dùng): nghề bán buôn; cơ sở bán buôn.

    • Il a hérité de la grossisterie familiale. (Anh ấy thừa kế cơ sở bán buôn của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Distributeur: nhà phân phối (có thể bao gồm cả bán buôn các hình thức phân phối khác).
  • Fournisseur: nhà cung cấp (nghĩa rộng hơn, có thể không phảibán buôn chuyên nghiệp).
Từ trái nghĩa
  • Détaillant: người bán lẻ, nhà bán lẻ.
  • Revendeur: người bán lại (thường chỉ người bán lẻ hoặc bán với quy mô nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • Acheter au prix du grossiste / en direct du grossiste: mua với giá bán buôn / mua trực tiếp từ nhà bán buôn.
    • Si tu commandes une caisse entière, tu peux acheter au prix du grossiste. (Nếu bạn đặt mua cả thùng, bạn có thể mua với giá bán buôn.)
grossiste

Le grossiste livre des cartons de fruits au marché.

danh từ
  1. người bán buôn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "grossiste"