grotesquement

Học thuật
Thân thiện
grotesquement

Il porte un costume grotesquement large et coloré.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lố lăng, lố bịch: "grotesquement" mô tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái được thực hiện hoặc xuất hiện theo cách kỳ quặc, kệch cỡm, quá mức đến mức buồn cười hoặc đáng chê cười.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il était vêtu grotesquement pour la fête. (Anh ta ăn mặc một cách lố lăng cho bữa tiệc.)
    • Le personnage du film se comportait grotesquement. (Nhân vật trong phim cư xử một cách lố bịch.)
    • La maison était décorée grotesquement avec trop de couleurs vives. (Ngôi nhà được trang trí một cách lố lăng với quá nhiều màu sắc sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grotesquement exagéré": phóng đại một cách lố bịch.

    • Ses réactions étaient grotesquement exagérées. (Những phản ứng của anh ta bị phóng đại một cách lố bịch.)
  • "rire grotesquement": cười một cách kỳ quái, lố bịch.

    • Le méchant du film riait grotesquement. (Kẻ phản diện trong phim cười một cách lố bịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Grotesque (adj): lố lăng, kỳ quái, kệch cỡm.

    • Une statue grotesque. (Một bức tượng lố bịch.)
  • Grotesquerie (n): sự lố lăng, tính chất kỳ quái; hành động hoặc vật lố bịch.

    • La grotesquerie de son costume. (Sự lố bịch trong bộ trang phục của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Ridiculement: một cách lố bịch, nực cười.
  • Bizarrement: một cách kỳ quặc, kỳ dị.
  • Extravagamment: một cách kỳ quái, lập dị (thiên về sự phô trương, quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Élégamment: một cách thanh lịch.
  • Normalement: một cách bình thường.
  • Sobrement: một cách giản dị, không cầu kỳ.
grotesquement

Il porte un costume grotesquement large et coloré.

phó từ
  1. lố lăng, lố bịch
    • Vêtu grotesquement
      ăn mặc lố lăng