grotesquerie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kỳ quái, sự quái dị: "grotesquerie" chỉ tính chất hoặc trạng thái kỳ cục, méo mó, không tự nhiên và thường gây cười hoặc khó chịu. Từ này nhấn mạnh sự phi lý hoặc bất thường trong hình dạng, hành vi hoặc tình huống.
- Vật kỳ quái: Một vật thể, hình ảnh, hoặc tác phẩm nghệ thuật mang tính chất quái dị, méo mó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The painting's grotesquerie shocked the audience. (Sự quái dị của bức tranh đã gây sốc cho khán giả.)
- His stories are full of grotesquerie, making them both funny and unsettling. (Những câu chuyện của anh ấy đầy sự kỳ quái, khiến chúng vừa hài hước vừa khó chịu.)
- The carnival featured a grotesquerie of distorted mirrors. (Lễ hội có một vật kỳ quái là những chiếc gương méo mó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sense of grotesquerie": cảm giác về sự quái dị.
- The film evokes a sense of grotesquerie through its exaggerated characters. (Bộ phim gợi lên cảm giác quái dị thông qua các nhân vật cường điệu.)
- "the grotesquerie of the situation": sự kỳ quái của tình huống.
- We couldn't help but laugh at the grotesquerie of the situation. (Chúng tôi không thể nhịn cười trước sự kỳ quái của tình huống.)
Biến thể và từ gần giống
- Grotesque (adj): kỳ quái, quái dị.
- The grotesque mask scared the children. (Chiếc mặt nạ quái dị làm lũ trẻ sợ hãi.)
- Grotesqueness (n): tính chất kỳ quái (từ đồng nghĩa với grotesquerie, nhưng ít phổ biến hơn).
- The grotesqueness of the sculpture was intentional. (Tính quái dị của tác phẩm điêu khắc là có chủ đích.)
Từ đồng nghĩa
- Bizarreness: sự kỳ lạ, khác thường.
- Oddity: sự kỳ quặc, điều kỳ lạ.
- Distortion: sự méo mó, biến dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "grotesquerie".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "grotesquerie".