grottoes
/'grɔtou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hang động: Một hang động tự nhiên hoặc nhân tạo, thường có kích thước nhỏ và có hình dạng hấp dẫn, được tìm thấy trong các công viên, vườn hoặc các địa điểm tôn giáo. Nó thường gợi lên vẻ đẹp tự nhiên hoặc được dùng làm nơi tĩnh lặng, chiêm ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden featured a small grotto with a statue of a nymph. (Khu vườn có một hang động nhỏ với bức tượng một nữ thần rừng.)
- Tourists visited the famous limestone grottoes along the coast. (Du khách tham quan những hang động đá vôi nổi tiếng dọc bờ biển.)
- The shrine was built inside a peaceful grotto. (Ngôi đền được xây dựng bên trong một hang động yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sea grotto": hang động biển, được hình thành bởi tác động của sóng biển.
- We took a boat to explore the beautiful sea grotto. (Chúng tôi đi thuyền để khám phá hang động biển tuyệt đẹp.)
"Garden grotto": hang động trong vườn, thường là công trình nhân tạo được trang trí bằng đá, vỏ sò hoặc thạch nhũ để tạo cảnh quan.
- The mansion's garden had an elaborate grotto decorated with shells. (Khu vườn của dinh thự có một hang động công phu được trang trí bằng vỏ sò.)
Biến thể và từ gần giống
Grotto (n): dạng số ít của "grottoes".
- They discovered a hidden grotto behind the waterfall. (Họ phát hiện một hang động ẩn sau thác nước.)
Cave (n): hang động (nói chung, thường lớn hơn và tự nhiên hơn so với "grotto").
- The explorers mapped the vast cave system. (Các nhà thám hiểm lập bản đồ hệ thống hang động rộng lớn.)
Cavern (n): hang động lớn, rộng.
- The cavern was filled with stunning rock formations. (Hang động lớn chứa đầy những khối đá tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Cave: hang động.
- Cavern: động lớn.
- Den: hang (thường của thú vật).
- Grot: (từ cổ, thơ ca) hang động.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "grottoes" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ địa điểm.
danh từ, số nhiều grottos, grottoes
- hang động