grouillot

Học thuật
Thân thiện
grouillot

Un grouillot apporte des documents à son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giao dịch viên (ở thị trường chứng khoán): Một nhân viên làm việc trên sàn giao dịch chứng khoán, nhiệm vụ chạy đi chạy lại để nhận chuyển các lệnh mua bán, thông tin giữa các nhà môi giới các bộ phận khác.
    • (Ngôn ngữ thân mật, thông tục) Thằng nhỏ, người học việc, người sai vặt: Chỉ một người trẻ tuổi, thườngngười mới vào nghề hoặc đang học việc, phải làm những công việc lặt vặt, chạy việc cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Avant l'informatisation, les grouillots couraient sur le parquet de la Bourse pour transmettre les ordres. (Trước khi tin học hóa, các giao dịch viên chạy trên sàn của Sở Giao dịch Chứng khoán để chuyển các lệnh.)
    • Dans ce vieux métier, le grouillot doit tout faire : faire le café, porter les messages, nettoyer l'atelier. (Trong nghề này, thằng nhỏ học việc phải làm mọi thứ: pha phê, chuyển tin nhắn, dọn dẹp xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le grouillot": Làm công việc chạy việc, làm những việc vặt vãnh.
    • Pendant son stage, il a faire le grouillot pendant des mois. (Trong thời gian thực tập, anh ta đã phải làm công việc chạy việc trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grouiller (động từ): lúc nhúc, chen chúc, nhộn nhịp.
    • La place grouille de monde. (Quảng trường nhộn nhịp người.)
  • Grouillant (tính từ): Nhộn nhịp, đông đúc, lúc nhúc.
    • Une rue grouillante d'activité. (Một con phố nhộn nhịp hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "giao dịch viên":
    • Courrier de Bourse: Nhân viên chuyển phát (trên sàn chứng khoán).
  • Pour le sens "người học việc/sai vặt":
    • Larbin (thông tục, mang nghĩa xấu): Tay sai, kẻ hầu hạ.
    • Factotum: Người làm đủ thứ việc.
    • Garçon de courses: Người chạy việc vặt, người đi mua đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
grouillot

Un grouillot apporte des documents à son bureau.

danh từ giống đực
  1. giao dịch viên (ở thị trường chứng khoán)
  2. (thân mật) thằng nhỏ (người học việc, để sai vặt)