ground crew
/'graundstɑ:f/ Cách viết khác : (ground_crew) /'graundkru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên kỹ thuật mặt đất (ở sân bay): Chỉ nhóm kỹ thuật viên và cơ khí làm việc tại sân bay, có nhiệm vụ bảo dưỡng, kiểm tra, chuẩn bị và hỗ trợ máy bay khi chúng ở trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ground crew is responsible for refueling the aircraft before departure. (Nhân viên kỹ thuật mặt đất chịu trách nhiệm tiếp nhiên liệu cho máy bay trước khi cất cánh.)
- A member of the ground crew signaled the pilot that it was safe to taxi. (Một thành viên của đội kỹ thuật mặt đất ra hiệu cho phi công rằng có thể lăn bánh an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as part of the ground crew": làm việc như một phần của đội kỹ thuật mặt đất.
- He has worked as part of the ground crew for over ten years. (Anh ấy đã làm việc trong đội kỹ thuật mặt đất được hơn mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground staff (n): nhân viên mặt đất (có thể bao gồm cả nhân viên kỹ thuật và các bộ phận hỗ trợ khác tại sân bay).
- The ground staff handled the baggage and passenger queries efficiently. (Nhân viên mặt đất xử lý hành lý và các thắc mắc của hành khách một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Ground technicians: kỹ thuật viên mặt đất.
- Airport maintenance crew: đội bảo trì sân bay.
danh từ
- (hàng không) nhân viên kỹ thuật (ở sân bay)