ground floor
/'graund'flɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng dưới cùng của một tòa nhà: Tầng ngang bằng hoặc gần nhất với mặt đất xung quanh tòa nhà. Đây là tầng đầu tiên khi bạn bước vào từ đường phố.
- Vị trí thuận lợi khi bắt đầu một việc gì đó: (Nghĩa ẩn dụ) Việc tham gia vào một dự án, công ty hay cơ hội ngay từ giai đoạn đầu tiên, thường mang lại lợi thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The reception is located on the ground floor. (Quầy lễ tân nằm ở tầng dưới cùng.)
- Our apartment is on the ground floor, so we have a small garden. (Căn hộ của chúng tôi ở tầng trệt, nên chúng tôi có một khu vườn nhỏ.)
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- She invested in the startup early and got in on the ground floor. (Cô ấy đầu tư vào công ty khởi nghiệp từ sớm và đã tham gia ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get in on the ground floor": Tham gia, đầu tư hoặc có liên quan đến một việc gì đó ngay từ giai đoạn khởi đầu, thường với kỳ vọng về lợi ích lớn sau này.
- He was lucky to get in on the ground floor of the tech boom. (Anh ấy may mắn được tham gia từ rất sớm vào làn sóng công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- First floor (n): Tầng một. (Lưu ý: Ở Anh, "first floor" thường là tầng trên "ground floor". Ở Mỹ, "first floor" thường tương đương với "ground floor".)
- Lobby (n): Sảnh chính, thường nằm ở tầng dưới cùng.
- Entry-level (adj): Cấp độ đầu vào, khởi điểm (thường dùng cho vị trí công việc, mang nghĩa tương tự nghĩa ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Tầng trệt, tầng một (tùy theo cách gọi).
- Nghĩa ẩn dụ: Giai đoạn đầu, bước khởi đầu, vị trí ban đầu.
Thành ngữ liên quan
- "Ground floor opportunity": Cơ hội tham gia ngay từ đầu.
- This internship offers a ground floor opportunity in a promising field. (Kỳ thực tập này mang lại một cơ hội tham gia từ rất sớm trong một lĩnh vực đầy hứa hẹn.)
danh từ
- tầng dưới cùng
Idioms
- to get in on the ground_floor(thông tục) được kết nạp làm cổ đông cùng với những điều kiện như người sáng lập