ground game

/'graundgeim/
Học thuật
Thân thiện
ground game

A hunter tracks a ground game animal through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú (săn) mặt đất: Chỉ các loài động vật hoang dã sống di chuyển chủ yếu trên mặt đất, thường đối tượng của hoạt động săn bắn. dụ: thỏ, lợn rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters focused on the ground game in the forest. (Những thợ săn tập trung vào các loài thú mặt đất trong khu rừng.)
    • Rabbits and hares are common types of ground game. (Thỏ rừng thỏ đồng những loại thú săn mặt đất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pursue ground game": săn đuổi các loài thú mặt đất.
    • This breed of dog is excellent for pursuing ground game. (Giống chó này rất xuất sắc trong việc săn đuổi các loài thú mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Game (n): thú săn, động vật hoang dã được săn bắt.
  • Upland game (n): thú sănvùng đất cao (như , chim trĩ).
  • Waterfowl (n): thủy cầm, loài chim sănvùng nước.
Từ đồng nghĩa
  • Ground quarry: con mồi trên mặt đất.
  • Terrestrial game: thú săn sống trên cạn.
Lưu ý
  • Cụm từ "ground game" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc quản lý động vật hoang dã. Trong các ngữ cảnh khác (như chính trị Mỹ), "ground game" có thể mang nghĩa bóng khác (chỉ chiến dịch vận động tiếp xúc cử tri trực tiếp), nhưng nghĩa gốc phổ biến nhất là chỉ các loài thú săn mặt đất.
ground game

A hunter tracks a ground game animal through the forest.

danh từ
  1. thú (săn) mặt đất (như thỏ, lợn rừng...)