ground landlord

/'graund'lænlɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
ground landlord

The ground landlord collects the annual rent from the building's tenants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ cho thuê đất để xây dựng: Một cá nhân hoặc tổ chức (thường một điền chủ, quý tộc, hoặc tổ chức như một trường đại học) sở hữu đất đai cho người khác thuê để xây dựng nhà cửa hoặc công trình trong một thời hạn rất dài, thường 99 năm hoặc hơn. Người thuê đất (leaseholder) sở hữu tòa nhà trên đất nhưng phải trả tiền thuê đất (ground rent) cho "ground landlord".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Duke of Westminster is famously one of London's largest ground landlords. (Công tước xứ Westminster nổi tiếng một trong những chủ cho thuê đất để xây dựng lớn nhất London.)
    • Before buying the apartment, we must check the terms set by the ground landlord. (Trước khi mua căn hộ, chúng tôi phải kiểm tra các điều khoản do chủ cho thuê đất để xây dựng đặt ra.)
    • The ground landlord is responsible for maintaining the common areas of the estate. (Chủ cho thuê đất để xây dựng trách nhiệm bảo trì các khu vực chung của khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freeholder vs. Ground Landlord": Trong hệ thống pháp Anh, "freeholder" người sở hữu đất vĩnh viễn. Khi họ cho thuê đất dài hạn để xây dựng, họ trở thành "ground landlord" đối với người thuê đất (leaseholder). Hai thuật ngữ này thường chỉ cùng một thực thể trong bối cảnh cho thuê đất xây dựng.
  • "Head Landlord": Đôi khi được dùng thay thế cho "ground landlord", đặc biệt khi nhiều tầng cho thuê (sub-letting).
Biến thể từ gần giống
  • Landlord (n): Chủ nhà, chủ cho thuê (nói chung, thường cho thuê tài sản đã xây dựng hoàn chỉnh trong thời hạn ngắn).
  • Freeholder (n): Chủ sở hữu đất đai (quyền sở hữu vĩnh viễn).
  • Leaseholder (n): Người thuê đất dài hạn (thường người sở hữu ngôi nhà/căn hộ được xây trên đất thuê).
  • Ground Rent (n): Tiền thuê đất (khoản tiền định kỳ người thuê đất phải trả cho ground landlord).
Từ đồng nghĩa
  • Freeholder (trong ngữ cảnh pháp cụ thể): chủ sở hữu đất.
  • Head landlord: chủ cho thuê chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ground landlord")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ground landlord")

ground landlord

The ground landlord collects the annual rent from the building's tenants.

danh từ
  1. chủ cho thuê đất để xây dựng