ground plot
/'graund'plɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh đất để cất nhà: Một khu đất cụ thể, thường đã được quy hoạch hoặc dự định dùng để xây dựng một công trình, đặc biệt là nhà ở.
- Đề cương, bản phác thảo ý tưởng cơ bản: Kế hoạch hoặc ý tưởng nền tảng, cơ bản cho một dự án, tác phẩm văn học hoặc kế hoạch nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They finally purchased a ground plot on the outskirts of the city. (Cuối cùng họ đã mua được một mảnh đất để cất nhà ở ngoại ô thành phố.)
- The architect presented the ground plot for the new community center. (Kiến trúc sư đã trình bày đề cương cho trung tâm cộng đồng mới.)
- Before writing the novel, she sketched out a ground plot of the main storyline. (Trước khi viết tiểu thuyết, cô ấy đã phác thảo một đề cương cốt truyện chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ground plot" trong quy hoạch đô thị: thường chỉ lô đất đã được phân chia trong một khu vực phát triển.
- The development plan shows individual ground plots for residential housing. (Kế hoạch phát triển cho thấy các mảnh đất riêng lẻ dành cho nhà ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground plan (n): (nghĩa tương đương) đề cương, bản vẽ mặt bằng cơ bản.
- The ground plan of the building was approved by the council. (Bản vẽ mặt bằng cơ bản của tòa nhà đã được hội đồng phê duyệt.)
- Plot of land (n): mảnh đất, lô đất (nghĩa tương tự cho nghĩa "mảnh đất").
- He owns a small plot of land in the countryside. (Anh ấy sở hữu một mảnh đất nhỏ ở vùng quê.)
Từ đồng nghĩa
- Building site: công trường xây dựng, khu đất để xây (cho nghĩa "mảnh đất").
- Outline: đề cương, dàn ý (cho nghĩa "đề cương").
- Blueprint: bản thiết kế chi tiết, kế hoạch.
danh từ
- mảnh đất để cất nhà
- đề cương ((cũng) ground_plan)