ground speed

/'graund'spi:d/
Học thuật
Thân thiện
ground speed

The pilot checks the ground speed on the instrument panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Tốc độ trên đường băng: Tốc độ di chuyển của máy bay khi đang chạy trên mặt đất, tức là trên đường băng, trước khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh. Đây tốc độ tương đối của máy bay so với mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot carefully monitored the ground speed during takeoff. (Phi công cẩn thận theo dõi tốc độ trên đường băng trong lúc cất cánh.)
    • A strong headwind can reduce the ground speed of an aircraft. (Gió ngược mạnh có thể làm giảm tốc độ trên đường băng của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate ground speed": tính toán tốc độ trên đường băng.

    • The system automatically calculates ground speed using GPS data. (Hệ thống tự động tính toán tốc độ trên đường băng bằng dữ liệu GPS.)
  • "indicated ground speed": tốc độ trên đường băng được hiển thị.

    • The indicated ground speed on the instrument panel was 80 knots. (Tốc độ trên đường băng được hiển thị trên bảng điều khiển 80 hải lý/giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Airspeed (n): Tốc độ bay, tốc độ của máy bay so với không khí xung quanh.
    • Airspeed is different from ground speed because of wind factors. (Tốc độ bay khác với tốc độ trên đường băng do yếu tố gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Surface speed: Tốc độ bề mặt (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác, nhưng trong hàng không đôi khi được hiểu tương tự).
Lưu ý về cách dùng
  • Thuật ngữ "ground speed" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không hàng hải. khác biệt rõ ràng với "airspeed" (tốc độ so với không khí). Khi máy bay đangtrên không, "ground speed" chỉ tốc độ di chuyển của so với mặt đất bên dưới, bị ảnh hưởng bởi gió. Khi ở trên mặt đất, đơn giản tốc độ chạy trên đường băng.
ground speed

The pilot checks the ground speed on the instrument panel.

danh từ
  1. (hàng không) tốc độ trên đường băng (của máy bay)