ground squirrel

ground squirrel

A ground squirrel stands on its hind legs near its burrow entrance.

Định nghĩa

Danh từ: sóc đất, một loài động vật gặm nhấm nhỏ, sống trên mặt đất đào hang, thường thân hình thon dài đuôi rậm. Chúng thuộc họ sóc (Sciuridae) phân bốcả Cựu Thế giới Tân Thế giới.

dụ sử dụng
  • (Con sóc đất nhanh chóng biến mất vào hang của .)
  • (Nông dân thường coi sóc đất loài gây hại chúng phá hoại mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ground squirrel" có thể chỉ riêng loài sóc đất châu Mỹ (như sóc chuột, sóc đất California) hoặc bao gồm cả sóc đất châu Á châu Âu (như sóc đất châu Âu, ). Trong tiếng Việt, chúng thường được gọi chung "sóc đất" hoặc "sóc chuột" tùy loài.
  • "semiterrestrial eastern American squirrel with cheek pouches": Đây một phân loài sóc đấtmiền đông Bắc Mỹ, túi để chứa thức ăn thường sống nửa trên mặt đất, nửa trên cây.
Biến thể từ gần giống
  • Sóc đất (n): cách gọi chung trong tiếng Việt.
  • Sóc chuột (n): một loại sóc đất cụ thể, thường sọc trên lưng.
  • Ground squirrel (n): từ tiếng Anh không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Sóc đất châu Mỹ: chỉ các loài sóc đấtBắc Nam Mỹ.
  • Sóc đất châu Âu: chỉ các loài sóc đấtlục địa Á-Âu.
  • Gopher (không chính xác): đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng gopher loài khác (chuột túi ) thuộc họ Geomyidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến với "ground squirrel" đây danh từ chỉ loài vật.)

Thành ngữ liên quan
  • "as busy as a ground squirrel": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự bận rộn, hoạt động không ngừng, dựa trên tập tính tích trữ thức ăn của sóc đất.
    • She is as busy as a ground squirrel preparing for winter. ( ấy bận rộn như một con sóc đất chuẩn bị cho mùa đông.)

Từ chứa "ground squirrel"