ground-squirrel
/'graund'skwirəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóc đất: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường sống trong hang dưới mặt đất, thuộc họ Sóc. Chúng có thân hình mập mạp hơn sóc cây và thường có sọc trên lưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ground-squirrel popped its head out of its burrow. (Con sóc đất thò đầu ra khỏi hang của nó.)
- We saw a family of ground-squirrels foraging in the field. (Chúng tôi thấy một đàn sóc đất đang kiếm ăn trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ground-squirrel burrow": hang sóc đất.
- The prairie is dotted with ground-squirrel burrows. (Đồng cỏ chi chít những hang sóc đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Gopher (n): Chuột túi má, một loài gặm nhấm đào hang khác, đôi khi bị nhầm lẫn với sóc đất.
- Marmot (n): Chuột marmot, một loài gặm nhấm lớn hơn thuộc cùng họ với sóc đất.
Từ đồng nghĩa
- Spermophile (n): Tên gọi khoa học khác cho một số loài sóc đất.
danh từ
- (động vật học) con sóc đất