ground torpedo
/'graundtɔ'pi:dou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngư lôi đáy: Một loại vũ khí dưới nước hình điếu xì gà, được thiết kế để di chuyển và phát nổ ở đáy biển hoặc gần đáy biển, thường dùng để tấn công tàu bè hoặc các mục tiêu ven bờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The navy deployed ground torpedoes to defend the harbor entrance. (Hải quân triển khai ngư lôi đáy để phòng thủ lối vào cảng.)
- Clearing ground torpedoes from the seabed is a dangerous task for divers. (Việc rà phá ngư lôi đáy từ đáy biển là một nhiệm vụ nguy hiểm đối với thợ lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lay/sow ground torpedoes": thả/rải ngư lôi đáy.
- The enemy ship was tasked to sow ground torpedoes along the coastal route. (Tàu địch được giao nhiệm vụ rải ngư lôi đáy dọc theo tuyến đường ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Torpedo (n): ngư lôi (nói chung, có thể là loại phóng từ tàu ngầm, tàu nổi hoặc máy bay).
- Naval mine (n): thủy lôi (thường đứng yên một chỗ, kích nổ khi có vật thể chạm vào hoặc lại gần).
Từ đồng nghĩa
- Bottom torpedo: ngư lôi đáy (cách gọi khác cùng nghĩa).
- Ground mine: thủy lôi đáy (thường chỉ loại thủy lôi nằm ở đáy biển).
Lưu ý
- "Ground torpedo" là một thuật ngữ chuyên ngành quân sự, hải quân. Trong tiếng Anh, "ground" ở đây không có nghĩa là "mặt đất" mà ám chỉ "đáy biển" (seabed).