ground-bait

/'graundbeit/
Học thuật
Thân thiện
ground-bait

A fisherman scatters ground-bait into the calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mồi câu chìm: Một loại mồi câu được thả xuống đáy hồ, sông hoặc biển để nhử , thường bao gồm các thành phần như bột , ngũ cốc, hoặc thức ăn nghiền nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler prepared some ground-bait to attract bottom-feeding fish. (Người câu chuẩn bị một ít mồi câu chìm để thu hút những loài ăn đáy.)
    • Using the right ground-bait is essential for successful sea fishing. (Sử dụng đúng loại mồi câu chìm điều cần thiết cho việc câu cá biển thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to introduce ground-bait": thả mồi câu chìm.
    • Before starting, he introduced ground-bait to the chosen spot. (Trước khi bắt đầu, anh ấy đã thả mồi câu chìm vào vị trí đã chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundbaiting (danh động từ): hành động thả mồi câu chìm.
    • Groundbaiting is a common technique in coarse fishing. (Việc thả mồi câu chìm một kỹ thuật phổ biến trong câu cá nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottom bait: mồi đáy (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

ground-bait

A fisherman scatters ground-bait into the calm lake.

danh từ
  1. mồi câu chìm (vứt xuống đáy hồ...)