ground-colour
/'graund,kʌlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu nền: Màu cơ bản, chủ đạo hoặc nền tảng được sử dụng làm lớp lót đầu tiên hoặc lớp phủ nền trong một bức tranh, bản in, hoặc bề mặt trang trí nào đó. Màu này tạo nền cho các chi tiết, hoa văn hoặc lớp màu khác được phủ lên trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist chose a soft blue as the ground-colour for the fresco. (Họa sĩ đã chọn màu xanh lam nhạt làm màu nền cho bức bích họa.)
- In traditional printmaking, the ground-colour is applied before the detailed design. (Trong nghệ thuật in truyền thống, màu nền được phủ lên trước khi in chi tiết hoa văn.)
- The ground-colour of the wallpaper was a warm cream. (Màu nền của giấy dán tường là một màu kem ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a ground-colour": thiết lập, tạo ra một màu nền.
- The first step in her process is to establish a unifying ground-colour. (Bước đầu tiên trong quy trình của cô ấy là thiết lập một màu nền thống nhất.)
"against the ground-colour": trên nền màu, tương phản với màu nền.
- The gold leaf details shone brightly against the dark ground-colour. (Các chi tiết lá vàng tỏa sáng rực rỡ trên nền màu tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground (n, trong nghệ thuật): nền, lớp lót. Thường dùng trong cụm "a gold ground" (nền vàng), "a white ground" (nền trắng).
- Background colour (n): màu nền, màu phông nền. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "background" thường chỉ không gian phía sau đối tượng chính, còn "ground-colour" nhấn mạnh tính chất vật lý của lớp sơn/phủ nền.
- Base coat (n): lớp sơn lót. Thuật ngữ thường dùng trong sơn tường hoặc công nghiệp, tương tự về chức năng.
Từ đồng nghĩa
- Undercoat: lớp sơn lót.
- Primer: lớp sơn lót, lớp nền.
- Foundation colour: màu nền tảng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ground-colour")
danh từ
- màu nền (trên một bức tranh)