ground-fishing
/'graund,fiʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự câu chim: "ground-fishing" là một thuật ngữ chỉ hành động câu chim, một phương pháp săn bắt chim bằng cách sử dụng móc câu và mồi nhử đặt trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ground-fishing is a traditional but now uncommon hunting method. (Sự câu chim là một phương pháp săn bắn truyền thống nhưng hiện nay không còn phổ biến.)
- The practice of ground-fishing for birds is heavily regulated. (Việc thực hành câu chim bị quản lý rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in ground-fishing": tham gia vào việc câu chim.
- Few hunters engage in ground-fishing anymore due to conservation laws. (Rất ít thợ săn còn tham gia vào việc câu chim nữa do các luật bảo tồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground-fish (động từ): hành động câu chim.
- It is illegal to ground-fish protected species. (Hành động câu chim các loài được bảo vệ là bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Bird snaring: bẫy chim (bằng dây, lưới).
- Fowling: săn chim nói chung.
Lưu ý
- Thuật ngữ "ground-fishing" rất hiếm gặp và cụ thể. Nó không nên bị nhầm lẫn với "ground fishing" (hai từ riêng biệt) trong ngữ cảnh đánh bắt cá, vốn có nghĩa là đánh bắt cá ở tầng đáy.
danh từ
- sự câu chim