ground-hog
/'graund'hɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Con macmôt Mỹ: "ground-hog" là tên gọi thông thường ở Bắc Mỹ cho một loài động vật gặm nhấm thuộc họ sóc, có thân hình mập mạp, sống trong hang và ngủ đông. Tên khoa học là Marmota monax.
- (Từ Mỹ, thông tục) Con chuột chũi: Trong cách dùng thông tục ở Mỹ, "ground-hog" đôi khi được dùng để chỉ con chuột chũi, một loài động vật có vú nhỏ sống dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a ground-hog standing by its burrow. (Chúng tôi thấy một con macmôt đứng bên cạnh cái hang của nó.)
- According to folklore, if the ground-hog sees its shadow on February 2nd, winter will continue. (Theo truyền thuyết dân gian, nếu con macmôt nhìn thấy bóng của nó vào ngày 2 tháng 2, mùa đông sẽ tiếp tục.)
- The garden is ruined because of a ground-hog digging tunnels. (Khu vườn bị phá hỏng vì một con chuột chũi đào hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ground-hog Day": Ngày Lễ Chuột Đất (2 tháng 2), một ngày lễ dân gian ở Mỹ và Canada dự đoán thời tiết mùa xuân dựa trên hành vi của con macmôt.
- We celebrate Ground-hog Day every February. (Chúng tôi tổ chức Ngày Lễ Chuột Đất vào mỗi tháng Hai.)
Biến thể và từ gần giống
Woodchuck (n): Tên gọi khác phổ biến cho cùng loài động vật Marmota monax.
- Is a ground-hog the same as a woodchuck? (Con macmôt có giống con woodchuck không?)
Marmot (n): Macmôt, tên gọi chung cho chi động vật gặm nhấm mà ground-hog là một thành viên.
- Mole (n): Chuột chũi thực thụ (họ Talpidae), khác với nghĩa thông tục của "ground-hog".
Từ đồng nghĩa
- Woodchuck: Macmôt, chuột đất (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa động vật học).
- Land-beaver: Hải ly đất (tên gọi cổ, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
- Like a ground-hog day: Giống như một ngày lặp lại nhàm chán (xuất phát từ bộ phim "Groundhog Day").
- Every meeting feels like a ground-hog day. (Mỗi cuộc họp đều cảm thấy như một ngày lặp lại nhàm chán.)
danh từ
- (động vật học) con macmôt Mỹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) con chuột chũi