ground-ice

/'graundais/
Học thuật
Thân thiện
ground-ice

A layer of ground-ice forms beneath the soil in the frozen tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng đáy: Một lớp băng hình thành dưới đáy của một vùng nước, như sông, hồ hoặc biển, thường vào mùa đông. khác với băng hình thành trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The formation of ground-ice can affect the flow of the river. (Sự hình thành băng đáy có thể ảnh hưởng đến dòng chảy của con sông.)
    • Scientists are studying the effects of ground-ice on marine ecosystems. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của băng đáy lên các hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anchor ice": Một thuật ngữ kỹ thuật khác có thể dùng để chỉ ground-ice, đặc biệt khi bám vào đáy hoặc các vật thể dưới nước.
    • Anchor ice, or ground-ice, can disrupt shipping channels. (Băng neo, hay băng đáy, có thể làm gián đoạn các luồng tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchor ice (n): Băng neo (một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành cho ground-ice).
  • Frazil ice (n): Băng tinh thể (các tinh thể băng nhỏ lửng trong nước, có thể kết tụ thành ground-ice).
  • Bottom ice (n): Băng đáy (một cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Anchor ice: Băng neo.
  • Bottom ice: Băng đáy.
ground-ice

A layer of ground-ice forms beneath the soil in the frozen tundra.

danh từ
  1. băng đáy