ground-man

/'graundmæn/ Cách viết khác : (groundsman) /'graundzmən/
Học thuật
Thân thiện
ground-man

A ground-man carefully inspects the cricket pitch before the match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người coi sân bãi (crikê, bóng đá): Một người nhiệm vụ chăm sóc, bảo dưỡng chuẩn bị mặt sân cho các môn thể thao, đặc biệt cricket bóng đá, đảm bảo sântrong điều kiện tốt nhất để thi đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ground-man worked all night to get the field ready after the heavy rain. (Người coi sân đã làm việc cả đêm để chuẩn bị sân bãi sau trận mưa lớn.)
    • A good ground-man is essential for maintaining a high-quality cricket pitch. (Một người coi sân giỏi rất cần thiết để duy trì một sân cricket chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp. Công việc của một ground-man có thể bao gồm cắt cỏ, tưới nước, vẽ đường giới hạn, sửa chữa các hư hỏng trên mặt sân.
Biến thể từ gần giống
  • Groundsman (n): Cách viết khác (biến thể) của "ground-man", cùng nghĩa.
    • The head groundsman decided to cover the pitch. (Người trưởng nhóm coi sân đã quyết định phủ sân lại.)
  • Groundskeeper (n): Người gác sân, người trông coi khu đất (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho công viên, nghĩa trang, khuôn viên trường học, không chỉ sân thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Pitch curator (n): Người phụ trách chăm sóc sân (thường dùng cho cricket).
  • Field maintenance worker (n): Nhân viên bảo trì sân bãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ground-man

A ground-man carefully inspects the cricket pitch before the match.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người coi sân bâi (crikê, bóng đá)