ground-man
/'graundmæn/ Cách viết khác : (groundsman) /'graundzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người coi sân bãi (crikê, bóng đá): Một người có nhiệm vụ chăm sóc, bảo dưỡng và chuẩn bị mặt sân cho các môn thể thao, đặc biệt là cricket và bóng đá, đảm bảo sân ở trong điều kiện tốt nhất để thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ground-man worked all night to get the field ready after the heavy rain. (Người coi sân đã làm việc cả đêm để chuẩn bị sân bãi sau trận mưa lớn.)
- A good ground-man is essential for maintaining a high-quality cricket pitch. (Một người coi sân giỏi là rất cần thiết để duy trì một sân cricket chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp. Công việc của một ground-man có thể bao gồm cắt cỏ, tưới nước, vẽ đường giới hạn, và sửa chữa các hư hỏng trên mặt sân.
Biến thể và từ gần giống
- Groundsman (n): Cách viết khác (biến thể) của "ground-man", cùng nghĩa.
- The head groundsman decided to cover the pitch. (Người trưởng nhóm coi sân đã quyết định phủ sân lại.)
- Groundskeeper (n): Người gác sân, người trông coi khu đất (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho công viên, nghĩa trang, khuôn viên trường học, không chỉ sân thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Pitch curator (n): Người phụ trách chăm sóc sân (thường dùng cho cricket).
- Field maintenance worker (n): Nhân viên bảo trì sân bãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (thể dục,thể thao) người coi sân bâi (crikê, bóng đá)