ground-nut
/'graundnʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lạc, đậu phộng: Tên gọi của một loại cây họ đậu (tên khoa học Arachis hypogaea) có củ (quả) phát triển dưới mặt đất. Hạt của nó là một loại thực phẩm phổ biến, giàu dầu và protein.
- Hạt lạc, hạt đậu phộng: Chỉ chính hạt ăn được của cây lạc, thường được rang, luộc hoặc dùng để ép dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ground-nut is an important crop in many tropical countries. (Cây lạc là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều nước nhiệt đới.)
- She bought a bag of roasted ground-nuts from the market. (Cô ấy đã mua một túi lạc rang từ chợ.)
- The farmer is harvesting ground-nuts from the field. (Người nông dân đang thu hoạch lạc từ cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ground-nut oil": Dầu lạc, dầu đậu phộng, một loại dầu thực vật được ép từ hạt lạc.
- Ground-nut oil is commonly used for frying in Asian cuisine. (Dầu lạc thường được dùng để chiên rán trong ẩm thực châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Peanut (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "ground-nut", cũng có nghĩa là cây lạc hoặc hạt lạc.
- Earthnut (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cây/hạt lạc.
- Goober (n): Tên gọi thông tục cho hạt lạc, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Peanut: Hạt lạc, đậu phộng.
- Monkey nut: Hạt lạc (tên gọi thông dụng ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ground-nut")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ground-nut")