ground-rent

/'graundrent/
Học thuật
Thân thiện
ground-rent

The landlord collects the ground-rent from the tenant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đất, địa : Khoản tiền phải trả định kỳ cho chủ sở hữu đất để được quyền xây dựng sử dụng một tòa nhà trên mảnh đất đó. Đây thường một thỏa thuận cho thuê đất dài hạn, trong đó người thuê sở hữu công trình xây dựng trên đất nhưng không sở hữu mảnh đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaseholder must pay an annual ground-rent to the freeholder. (Người thuê tài sản theo hợp đồng thuê dài hạn phải trả đất hàng năm cho chủ sở hữu đất.)
    • The ground-rent for that property is quite high because of its prime location. (Địa cho bất động sản đó khá cao vị trí đắc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peppercorn ground-rent": Mức đất danh nghĩa, rất thấp (thường chỉ một hạt tiêu), được áp dụng trong một số hợp đồng thuê đất dài hạn mang tính biểu tượng.
    • The lease was granted with a peppercorn ground-rent. (Hợp đồng thuê dài hạn được cấp với mức địa danh nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground lease (n): Hợp đồng thuê đất dài hạn (thường nền tảng cho việc trả ground-rent).
  • Leasehold (n): Quyền sở hữu tài sản theo hợp đồng thuê dài hạn (thường liên quan đến việc trả ground-rent).
  • Freehold (n): Quyền sở hữu đất đai hoàn toàn vĩnh viễn (không phải trả ground-rent).
Từ đồng nghĩa
  • Land rent: Tiền thuê đất.
  • Quitrent: đất (một thuật ngữ lịch sử, nay ít dùng).
Lưu ý
  • Ground-rent một khái niệm pháp tài chính đặc thù trong hệ thống bất động sản, phổ biếnmột số quốc gia như Anh. khác với "rent" (tiền thuê nhà) thông thường đối tượng cho thuê chính đất, không phải công trình xây dựng trên đó.
ground-rent

The landlord collects the ground-rent from the tenant.

danh từ
  1. đất, địa