groundling
/'graundliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khán giả ở khu vực đứng rẻ tiền phía trước sân khấu (trong nhà hát thời Elizabeth ở Anh): Chỉ những người xem kịch không có chỗ ngồi, thường đứng ở khu vực sàn nhà ngay trước sân khấu, vì giá vé rẻ hơn so với chỗ ngồi trên các tầng.
- Khán giả hoặc độc giả dễ tính, không khắt khe: Chỉ một người thưởng thức nghệ thuật với thị hiếu bình thường, không phải là người sành sỏi hay phê bình khó tính.
- (Động vật học) Cá tầng đáy: Chỉ loài cá sống ở tầng đáy của biển hoặc sông hồ.
- Cây bò sát mặt đất; cây lùn: Chỉ loài cây mọc thấp, sát mặt đất hoặc có thân bò lan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa khán giả):
- Shakespeare's plays were popular with both nobles and groundlings. (Các vở kịch của Shakespeare được cả giới quý tộc lẫn những khán giả bình dân yêu thích.)
- The actor projected his voice to reach the groundlings at the front. (Diễn viên cất cao giọng để vọng tới những khán giả đứng phía trước.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ về người dễ tính):
- This comedy film is perfect for groundlings who just want to laugh. (Bộ phim hài này hoàn hảo cho những khán giả dễ tính chỉ muốn cười.)
- As a literary groundling, he enjoys simple, entertaining stories. (Là một độc giả dễ tính, anh ấy thích những câu chuyện giản dị và giải trí.)
Danh từ (nghĩa sinh học):
- The flounder is a typical groundling found in coastal waters. (Cá bơn là một loài cá tầng đáy điển hình ở vùng biển ven bờ.)
- Some groundlings have adapted to live in the dark ocean depths. (Một số loài cá tầng đáy đã thích nghi để sống ở vùng biển sâu tối tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play to the groundlings": Diễn xuất hoặc sáng tác nhằm thu hút đám đông bình dân, thường bằng những yếu tố giải trí đơn giản, hài hước hoặc kịch tính dễ cảm nhận.
- The playwright was accused of playing to the groundlings with slapstick humor. (Nhà soạn kịch bị chỉ trích là chiều theo thị hiếu của khán giả bình dân bằng loại hài hước vật lý thô thiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground (n): mặt đất, nền tảng. (Đây là từ gốc của "groundling").
- Groundling không có dạng tính từ hay động từ phổ biến trực tiếp. Nghĩa sinh học thường được diễn đạt bằng cụm từ như "bottom-dwelling fish" (cá sống ở đáy).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa khán giả: (khán giả bình dân), (chỉ chung khu vực đứng rẻ tiền và khán giả ở đó).
- Nghĩa người dễ tính: (khán giả không phân biệt/kén chọn), (người có thị hiếu bình dân).
- Nghĩa sinh học (cá): (cá sống ở đáy), (cá ăn đáy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "groundling".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "groundling". Tuy nhiên, khái niệm "the groundlings" trong bối cảnh nhà hát lịch sử đã trở thành một hình ảnh mang tính thành ngữ, tượng trưng cho thị hiếu đại chúng và bình dân.
danh từ
- (động vật học) cá tầng đáy
- cây bò (trên mặt đất); cây lùa
- khán giả ở khu vực trước sân khấu (ở Anh xưa)
- khán giả dễ tính; độc giả dễ tính